Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Advantageous

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

providing an advantage; furnishing convenience or opportunity; favorable; profitable; useful; beneficial
an advantageous position; an advantageous treaty.

Synonyms

adjective
auspicious , beneficial , expedient , for the best , fortunate , helpful , opportune , profitable , propitious , worthwhile , benefic , beneficent , benignant , favorable , good , salutary , toward , useful , fat , lucrative , moneymaking , remunerative , rewarding , benign , conducive , encouraging , gainful , valuable

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • providing
  • providing
  • affording remuneration; profitable, that remunerates., adjective, remunerative work ., compensative , advantageous
  • success; propitious; opportune; favorable, favored by fortune; prosperous; fortunate., adjective, adjective, an auspicious occasion ., inauspicious , inopportune , ominous , unfortunate , unhappy , unlucky, advantageous , bright , favorable...
  • full
  • destructive
  • or promoting some good; beneficent, adjective, a benefic truce ; a benefic confluence of planets ., advantageous , beneficent , benignant , favorable , good , helpful , profitable , propitious , salutary , toward , useful
  • causing
  • characterized by or involving disadvantage; unfavorable; detrimental., adjective, adjective, advantageous
  • of envy; very desirable, adjective, adjective, an enviable position ., disadvantaged , undesirable , undesired , unenviable , unfavored , unlucky, advantageous , covetable , desirable , excellent , favored , fortunate , good , lucky , privileged...

Xem tiếp các từ khác

  • Advantageousness

    providing an advantage; furnishing convenience or opportunity; favorable; profitable; useful; beneficial, an advantageous position ; an advantageous treaty...
  • Advent

    a coming into place, view, or being; arrival, ( usually initial capital letter ) the coming of christ into the world., ( initial capital letter ) the period...
  • Adventitious

    associated with something by chance rather than as an integral part; extrinsic., botany, zoology . appearing in an abnormal or unusual position or place,...
  • Adventitiousness

    associated with something by chance rather than as an integral part; extrinsic., botany, zoology . appearing in an abnormal or unusual position or place,...
  • Adventure

    an exciting or very unusual experience., participation in exciting undertakings or enterprises, a bold, usually risky undertaking; hazardous action of...
  • Adventurer

    a person who has, enjoys, or seeks adventures., a seeker of fortune in daring enterprises; soldier of fortune., a person who undertakes great commercial...
  • Adventuresome

    bold; daring; adventurous., adjective, audacious , bold , daredevil , daring , enterprising , venturesome , venturous
  • Adventuresomeness

    bold; daring; adventurous., noun, adventurousness , audaciousness , audacity , boldness , daredevilry , daredeviltry , daringness , venturesomeness , venturousness
  • Adventuress

    a woman who schemes to win social position, wealth, etc., by unscrupulous or questionable means., a woman who is an adventurer.
  • Adventurism

    defiance or disregard of accepted standards of behavior., rash or irresponsible policies, methods, or actions, esp. in political or international affairs.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại zema chưa ? cho mình xin review cái! website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      1 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      0 · 09/01/21 10:41:03
  • 18/12/20 09:59:50
    Chào mọi người!
    Cho mình hỏi câu hát: "I would Put a smile through your tears" có nghĩa là gì vậy?
    • Springday
      0 · 21/12/20 08:37:33
      5 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 08/01/21 10:48:55
    • zemavietnam
      0 · 08/01/21 04:10:16
Loading...
Top