Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adventurousness

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

inclined or willing to engage in adventures; enjoying adventures.
full of risk; requiring courage; hazardous
an adventurous undertaking.

Synonyms

noun
adventuresomeness , audaciousness , audacity , boldness , daredevilry , daredeviltry , daringness , venturesomeness , venturousness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • bold; daring; adventurous., noun, adventurousness , audaciousness , audacity , boldness , daredevilry , daredeviltry , daringness , venturesomeness , venturousness
  • reckless daring; venturesome boldness., noun, adventuresomeness , adventurousness , audaciousness , audacity , boldness , daredeviltry , daringness , venturesomeness , venturousness
  • reckless daring; venturesome boldness., noun, adventuresomeness , adventurousness , audaciousness , audacity , boldness , daredevilry , daringness , venturesomeness , venturousness
  • venturesome., noun, adventuresomeness , adventurousness , audaciousness , audacity , boldness , daredevilry , daredeviltry , daringness , venturesomeness
  • adventurous
  • daring deeds; heroic daring., noun, adventurousness
  • vigor
  • ; hazardous, noun, a venturesome investor ; a venturesome explorer ., auto racing is a venturesome sport ., adventuresomeness , adventurousness , audaciousness...

Xem tiếp các từ khác

  • Adverb

    any member of a class of words that in many languages are distinguished in form, as partly in english by the ending -ly, or by functioning as modifiers...
  • Adverbial

    of, pertaining to, or used as an adverb., a word or group of words functioning as an adverb.
  • Adversarial

    a person, group, or force that opposes or attacks; opponent; enemy; foe., a person, group, etc., that is an opponent in a contest; contestant., the adversary,...
  • Adversary

    a person, group, or force that opposes or attacks; opponent; enemy; foe., a person, group, etc., that is an opponent in a contest; contestant., the adversary,...
  • Adversative

    expressing contrariety, opposition, or antithesis, an adversative word or proposition., but is an adversative conjunction .
  • Adverse

    unfavorable or antagonistic in purpose or effect, opposing one's interests or desire, being or acting in a contrary direction; opposed or opposing, opposite;...
  • Adversity

    adverse fortune or fate; a condition marked by misfortune, calamity, or distress, an adverse or unfortunate event or circumstance, noun, noun, a friend...
  • Advert

    to remark or comment; refer (usually fol. by to ), to turn the attention (usually fol. by to ), verb, he adverted briefly to the news of the day ., the...
  • Advertence

    the act of being or becoming advertent; heedfulness., advertency.
  • Advertency

    the state or quality of being advertent., advertence.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 25/01/21 05:39:46
    Hi mn, cho mình hỏi cụm "make me come" trong ngữ cảnh này có nghĩa là gì ạ? ( Phút thứ 15) Thanks
    https://www.youtube.com/watch?v=35hXW9h6_CU
    • Bibi
      1 · 25/01/21 09:59:42
      • thanmakiemkhack
        Trả lời · 26/01/21 09:52:32
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
    • dienh
      0 · 26/01/21 02:33:37
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 3 bình luận
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
    • dienh
      0 · 26/01/21 03:49:37
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 4 bình luận
    • Hades
      1 · 22/01/21 09:51:00
    • dienh
      0 · 26/01/21 02:40:12
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
Loading...
Top