Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Adversary

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a person, group, or force that opposes or attacks; opponent; enemy; foe.
a person, group, etc., that is an opponent in a contest; contestant.
the Adversary, the devil; Satan.

Adjective Also, especially British , adversarial

of or pertaining to an adversary.
involving adversaries, as plaintiff and defendant in a legal proceeding
an adversary trial.

Antonyms

noun
ally , assistant , backer , friend , helper , helpmate , supporter

Synonyms

noun
antagonist , attacker , bad person , bandit , competitor , contestant , enemy , foe , match , opposer , opposite number , oppugner , rival , opposition , oppositionist , resister , anti , assailant , disputant , doe , foil , opponent , satan

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • close to one's adversary; at close quarters, hand -to-hand combat .
  • close to one's adversary; at close quarters, hand -to-hand combat .
  • a
  • a person, group, or force that opposes or attacks; opponent; enemy; foe., a person, group
  • a person, group, or force that opposes or attacks; opponent; enemy; foe., a person, group
  • a person who is opposed to, struggles against, or competes with another; opponent; adversary., the adversary
  • a person who is opposed to a particular practice, party, policy, action, etc., noun, adversary , antagonist , foe
  • a person, team, company, etc., that competes; rival., noun, adversary
  • provided with a worthy adversary
  • a person who knowingly helps another in a crime or wrongdoing, often as a subordinate., noun, noun, adversary

Xem tiếp các từ khác

  • Adversative

    expressing contrariety, opposition, or antithesis, an adversative word or proposition., but is an adversative conjunction .
  • Adverse

    unfavorable or antagonistic in purpose or effect, opposing one's interests or desire, being or acting in a contrary direction; opposed or opposing, opposite;...
  • Adversity

    adverse fortune or fate; a condition marked by misfortune, calamity, or distress, an adverse or unfortunate event or circumstance, noun, noun, a friend...
  • Advert

    to remark or comment; refer (usually fol. by to ), to turn the attention (usually fol. by to ), verb, he adverted briefly to the news of the day ., the...
  • Advertence

    the act of being or becoming advertent; heedfulness., advertency.
  • Advertency

    the state or quality of being advertent., advertence.
  • Advertent

    attentive; heedful.
  • Advertise

    to announce or praise (a product, service, etc.) in some public medium of communication in order to induce people to buy or use it, to give information...
  • Advertisement

    a paid announcement, as of goods for sale, in newspapers or magazines, on radio or television, etc., a public notice, esp. in print., the action of making...
  • Advertiser

    to announce or praise (a product, service, etc.) in some public medium of communication in order to induce people to buy or use it, to give information...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 21/10/20 01:52:36
    ngáp ngáp ngáp T_T
    • Tây Tây
      0 · 21/10/20 02:59:10
    • Mèo Méo Meo
      0 · 21/10/20 03:53:35
  • 12/10/20 11:51:39
    feeling heart nghĩa là gì vậy mn
    Huy Quang đã thích điều này
  • 20/10/20 08:39:39
    Hi, cả nhà. Lại phiền mọi người một lần nữa vậy, mọi người có thể xem dịch giúp mình file audio này được không ạ. Thanks cả nhà nhiều.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=IGvwX4
    Huy Quang đã thích điều này
  • 20/10/20 11:13:49
    Chúc các chị em trên Rừng 20/10 hạnh phúc và tràn ngập yêu thương nhóe <3 <3 <3
    Mèo Méo Meo đã thích điều này
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:23:50
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:24:03
  • 16/10/20 09:10:37
    Idea of the day: The key to cultivate relationships is to expose your vulnerabilities
    Xem thêm 1 bình luận
  • 16/10/20 09:24:54
    Chào cả nhà, mọi người có thể xem giúp em 5 file audio này được không ạ. Em mất cả buổi chiều nghe mà vẫn không hiểu được. Thanks cả nhà.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=Xcw05W
    Xem thêm 3 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:10:31
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:14:17
    • Vanquangtk
      1 · 18/10/20 03:54:22
  • 12/10/20 08:26:56
    Chào cả nhà, mình có khoảng 15 file audio cần gõ ra chính xác văn bản tiếng Anh. Mỗi file khoảng 7s. Có bạn nào giúp mình được không ạ. Mình xin hậu tạ một card điện thoại 50k
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 15 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 13/10/20 03:07:53
    • Tây Tây
      3 · 13/10/20 03:09:53
      4 câu trả lời trước
      • rungvn
        Trả lời · 3 · 14/10/20 10:02:41
    • Sáu que Tre
      2 · 15/10/20 09:28:32
  • 15/10/20 08:40:19
    RADIO FREQUENCY EXPOSURE
    mọi người cho hỏi từ "EXPOSURE" nên dùng nghĩa nào nhỉ?
    Mình để: Đưa ra tần số vô tuyến
    • Tây Tây
      1 · 15/10/20 09:04:51
    • PBD
      0 · 15/10/20 09:12:39
Loading...
Top