Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Advertent

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

attentive; heedful.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the act of being or becoming advertent; heedfulness., advertency.
  • the state or quality of being advertent., advertence.
  • , not attentive; heedless., of, pertaining to, or characterized by lack of attention., adjective, adjective, an inadvertent insult ., advertent , attentive , deliberate , intentional , planned, careless , chance , feckless , heedless , irreflective...
  • , adjective, a man regardful of the feelings of others ., disregarding , ignorant , inattentive , unobservant, advertent , arrect , aware , careful...

Xem tiếp các từ khác

  • Advertise

    to announce or praise (a product, service, etc.) in some public medium of communication in order to induce people to buy or use it, to give information...
  • Advertisement

    a paid announcement, as of goods for sale, in newspapers or magazines, on radio or television, etc., a public notice, esp. in print., the action of making...
  • Advertiser

    to announce or praise (a product, service, etc.) in some public medium of communication in order to induce people to buy or use it, to give information...
  • Advertize

    advertise., make publicity for; try to sell (a product); "the salesman is aggressively pushing the new computer model"; "the company is heavily advertizing...
  • Advice

    an opinion or recommendation offered as a guide to action, conduct, etc., a communication, esp. from a distance, containing information, an official notification,...
  • Advisability

    proper to be advised or recommended; desirable or wise, as a course of action, open to or desirous of advice., noun, noun, is it advisable for me to write...
  • Advisable

    proper to be advised or recommended; desirable or wise, as a course of action, open to or desirous of advice., adjective, adjective, is it advisable for...
  • Advisableness

    proper to be advised or recommended; desirable or wise, as a course of action, open to or desirous of advice., is it advisable for me to write to him ?
  • Advise

    to give counsel to; offer an opinion or suggestion as worth following, to recommend as desirable, wise, prudent, etc., to give (a person, group, etc.)...
  • Advised

    considered (usually used in combination), informed; apprised, adjective, adjective, ill -advised; well -advised., the president was kept thoroughly advised...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại zema chưa ? cho mình xin review cái! website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      1 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      0 · 09/01/21 10:41:03
  • 18/12/20 09:59:50
    Chào mọi người!
    Cho mình hỏi câu hát: "I would Put a smile through your tears" có nghĩa là gì vậy?
    • Springday
      0 · 21/12/20 08:37:33
      5 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 08/01/21 10:48:55
    • zemavietnam
      0 · 08/01/21 04:10:16
Loading...
Top