Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Các từ tiếp theo

  • Adviser

    one who gives advice., education . a teacher responsible for advising students on academic matters., a fortuneteller., noun, consultant , counselor , mentor...
  • Advisor

    one who gives advice., education . a teacher responsible for advising students on academic matters., a fortuneteller., noun, adviser , aide , attorney...
  • Advisory

    of, giving, or containing advice, having the power or duty to advise, a report on existing or predicted conditions, often with advice for dealing with...
  • Advocacy

    the act of pleading for, supporting, or recommending; active espousal, noun, noun, he was known for his advocacy of states ' rights ., attack , opposition...
  • Advocate

    to speak or write in favor of; support or urge by argument; recommend publicly, a person who speaks or writes in support or defense of a person, cause,...
  • Adynamia

    lack of strength or vigor (especially from illness)
  • Adynamic

    characterized by an absence of force or forcefulness[syn: undynamic ][ant: dynamic ], lacking strength or vigor, (med.) pertaining to, or characterized...
  • Adyta

    (in ancient worship) a sacred place that the public was forbidden to enter; an inner shrine., the most sacred or reserved part of any place of worship.
  • Adytum

    (in ancient worship) a sacred place that the public was forbidden to enter; an inner shrine., the most sacred or reserved part of any place of worship.
  • Adz

    an axlike tool, for dressing timbers roughly, with a curved, chisellike steel head mounted at a right angle to the wooden handle., to dress or shape (wood)...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Musical Instruments

2.185 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Birds

357 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

The Supermarket

1.147 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top