Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Adynamia

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

lack of strength or vigor (especially from illness)

Các từ tiếp theo

  • Adynamic

    characterized by an absence of force or forcefulness[syn: undynamic ][ant: dynamic ], lacking strength or vigor, (med.) pertaining to, or characterized...
  • Adyta

    (in ancient worship) a sacred place that the public was forbidden to enter; an inner shrine., the most sacred or reserved part of any place of worship.
  • Adytum

    (in ancient worship) a sacred place that the public was forbidden to enter; an inner shrine., the most sacred or reserved part of any place of worship.
  • Adz

    an axlike tool, for dressing timbers roughly, with a curved, chisellike steel head mounted at a right angle to the wooden handle., to dress or shape (wood)...
  • Adze

    adz., an edge tool used to cut and shape wood[syn: adz ]
  • Aegis

    classical mythology . the shield or breastplate of zeus or athena, bearing at its center the head of the gorgon., protection; support, sponsorship; auspices,...
  • Aegrotat

    an unclassified degree granted a university student who has fulfilled all requirements for graduation but was prevented by illness from attending the final...
  • Aeon

    (in gnosticism) one of a class of powers or beings conceived as emanating from the supreme being and performing various functions in the operations of...
  • Aerate

    to expose to the action or effect of air or to cause air to circulate through, to change or treat with air or a gas, esp. with carbon dioxide., physiology...
  • Aeration

    to expose to the action or effect of air or to cause air to circulate through, to change or treat with air or a gas, esp. with carbon dioxide., physiology...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top