Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Ail

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to cause pain, uneasiness, or trouble to.

Verb (used without object)

to be unwell; feel pain; be ill
He's been ailing for some time.

Synonyms

verb
afflict , annoy , bother , distress , pain , sicken , trouble , upsetnotes:ale is a fermented alcoholic beverage containing malt and hops , similar to but heavier than beer; to ail is to feel ill or have pain , cark , concern , ache , affect , awful , decline , falter , upset

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • care or worry., to worry., verb, ail , concern , distress , trouble , dwell , fret , mope , worry

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top