Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Amenableness

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

ready or willing to answer, act, agree, or yield; open to influence, persuasion, or advice; agreeable; submissive; tractable
an amenable servant.
liable to be called to account; answerable; legally responsible
You are amenable for this debt.
capable of or agreeable to being tested, tried, analyzed, etc.

Synonyms

noun
acquiescence , amenability , compliance , compliancy , deference , submission , submissiveness , tractability , tractableness

Các từ tiếp theo

  • Amenably

    ready or willing to answer, act, agree, or yield; open to influence, persuasion, or advice; agreeable; submissive; tractable, liable to be called to account;...
  • Amend

    to alter, modify, rephrase, or add to or subtract from (a motion, bill, constitution, etc.) by formal procedure, to change for the better; improve, to...
  • Amendatory

    serving to amend; corrective., adjective, emendatory , reformative , reformatory , remedial
  • Amendment

    the act of amending or the state of being amended., an alteration of or addition to a motion, bill, constitution, etc., a change made by correction, addition,...
  • Amends

    reparation or compensation for a loss, damage, or injury of any kind; recompense., obsolete . improvement; recovery, as of health. ?, make amends,...
  • Amenity

    an agreeable way or manner; courtesy; civility, any feature that provides comfort, convenience, or pleasure, the quality of being pleasing or agreeable...
  • Amenorrhea

    absence of the menses.
  • Amenorrhoea

    absence of the menses.
  • Ament

    catkin.
  • Amentaceous

    consisting of an ament., bearing aments.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top