Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Animus

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

strong dislike or enmity; hostile attitude; animosity.
purpose; intention; animating spirit.
(in the psychology of C. G. Jung) the masculine principle, esp. as present in women ( contrasted with anima ).

Synonyms

noun
animosity , antagonism , antipathy , hostility , ill will , bile , mind , spirit , temper

Các từ tiếp theo

  • Anion

    a negatively charged ion, as one attracted to the anode in electrolysis., any negatively charged atom or group of atoms ( opposed to cation ).
  • Anise

    a mediterranean plant, pimpinella anisum, of the parsley family, having loose umbrels of small yellowish-white flowers that yield aniseed., aniseed.
  • Aniseed

    the aromatic seed of anise, the oil of which (anise oil, aniseed oil, oil of anise) is used in the manufacture of anethole, in medicine as a carminative...
  • Anisette

    a cordial or liqueur flavored with aniseed.
  • Anisodactylous

    zoology . having the toes unlike, or unequal in number., ornithology . having three toes directed forward and one backward.
  • Anisometric

    not isometric; of unequal measurement., mineralogy . (of a crystal) having axes of different lengths ( opposed to equant ).
  • Anisometropia

    difference in the refractive power of the two eyes
  • Anisophyllous

    having leaves of different shapes or sizes.
  • Anisotropic

    physics . of unequal physical properties along different axes. compare isotropic ( def. 1 ) ., botany . of different dimensions along different axes.
  • Anisotropy

    physics . of unequal physical properties along different axes. compare isotropic ( def. 1 ) ., botany . of different dimensions along different axes.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Public Library

159 lượt xem

Highway Travel

2.655 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Musical Instruments

2.187 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

The Kitchen

1.170 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Simple Animals

160 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top