Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Appertain

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used without object)

to belong as a part, right, possession, attribute, etc.; pertain or relate (usually fol. by to )
privileges that appertain to members of the royal family.

Synonyms

verb
apply , bear , be characteristic of , be part of , be pertinent , be proper , be relevant , have to do with , pertain , refer , relate , touch upon , vest , bear on , concern , belong

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to belong as a part, right, possession, attribute, etc.; pertain or relate (usually fol. by to ), verb, privileges that appertain
  • , possession, or attribute., to belong properly or fittingly; be appropriate., verb, documents pertaining to the lawsuit ., affect , appertain , apply , associate , be...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top