Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Behold

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to observe; look at; see.

Interjection

look; see
And, behold, three sentries of the King did appear.

Synonyms

verb
catch , consider , contemplate , descry , discern , distinguish , earmark , eye , eyeball , feast one’s eyes , flash * , lay eyes on , note , notice , observe , perceive , regard , scan , see , spot , spy , survey , view , watch , witness , gaze , hold , look , maintain , retain , sight , voila , wait

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • pt. and pp. of behold.
  • to observe; look at; see., look; see, noun, and , behold , three sentries of the king did appear ., viewer , observer , eyewitness , spectator , watcher , onlooker , bystander , looker-on
  • Lo

    look! see! (frequently used in biblical expressions; now usually used as an expression of surprise in the phrase lo and behold ).
  • to observe; look at; see., look; see, verb, and , behold , three sentries of the king
  • behold the man!: the words with which pilate presented christ, crowned with thorns, to his
  • to picture mentally, esp. some future event or events, verb, to envision a bright future ., anticipate , behold
  • ; great; marvelous, of a sort that causes or arouses wonder; amazing; astonishing, adjective, adjective, we all had a wonderful weekend ., the storm was wonderful to behold ., bad , lousy , poor , rotten, admirable , amazing , astonishing , astounding...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top