Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Block trade

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

BLOCK TRADE is a purchase or sale of a large quantity of stock of 10,000 shares or more. For purposes of NASD Rule 6541 regarding Limit Order Protection, a block trade is defined as one for 10,000 shares or more and greater than $20,000 in value.


Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top