Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Bound

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb

pt. and pp. of bind.

Adjective

tied; in bonds
a bound prisoner.
made fast as if by a band or bond
She is bound to her family.
secured within a cover, as a book.
under a legal or moral obligation
He is bound by the terms of the contract.
destined; sure; certain
It is bound to happen.
determined or resolved
He is bound to go.
Pathology . constipated.
Mathematics . (of a vector) having a specified initial point as well as magnitude and direction. Compare free ( def. 31 ) .
held with another element, substance, or material in chemical or physical union.
(of a linguistic form) occurring only in combination with other forms, as most affixes. Compare free ( def. 34 ) . ?

Idiom

bound up in or with
inseparably connected with.
devoted or attached to
She is bound up in her teaching.

Antonyms

adjective
allowed , free , permitted , unbounded , unobliged , unrestricted
verb
allow , let go , permit , unbind , unrestrict

Synonyms

adjective
apprenticed , articled , bent , bounden , certain , coerced , compelled , constrained , contracted , doomed , driven , duty-bound , enslaved , fated , firm , forced , having no alternative , impelled , indentured , intent , made , necessitated , obligated , obliged , pledged , pressed , required , restrained , sure , under compulsion , under necessity , urged , beholden , indebted , circumferential , circumscribed , conterminal , conterminous , contiguous , coterminous , finite , limited , peripheral
verb
bob , caper , frisk , gambol , hop , hurdle , leap , pounce , prance , recoil , ricochet , saltate , skip , spring , vault , circumscribe , confine , define , delimit , delimitate , demarcate , determine , encircle , enclose , hem in , limit , mark , mark out , measure , restrain , restrict , surround , terminate , jump , edge , fringe , margin , rim , skirt , verge , abut , border , butt , join , meet , neighbor , touch , apprenticed , bounce , certain , committed , compelled , confined , constrained , delineate , destined , embosom , encompass , going , inclose , indentured , inhibited , liable , obligated , prepared , rebound , scope , secured , tied
noun
jump , leap , spring , rebound , confine , limit , precinct

Các từ tiếp theo

  • Bound for

    going or intending to go; on the way to; destined (usually fol. by for ), archaic . prepared; ready., the train is bound for denver .
  • Boundary

    something that indicates bounds or limits; a limiting or bounding line., also called frontier. mathematics . the collection of all points of a given set...
  • Boundary.

    something that indicates bounds or limits; a limiting or bounding line., also called frontier. mathematics . the collection of all points of a given set...
  • Bounded

    having bounds or limits., mathematics ., adjective, adjective, (of a function) having a range with an upper bound and a lower bound., (of a sequence) having...
  • Bounden

    obligatory; compulsory, archaic . under obligation; obliged., adjective, one 's bounden duty ., beholden , bound , indebted , obligated
  • Bounder

    an obtrusive, ill-bred man., a person or thing that bounds., noun, cad , lout
  • Boundless

    having no bounds; infinite or vast; unlimited, adjective, adjective, his boundless energy amazed his friends ., limited , restricted, great , illimitable...
  • Boundlessness

    having no bounds; infinite or vast; unlimited, noun, his boundless energy amazed his friends ., immeasurability , immeasurableness , inexhaustibility ,...
  • Bounds

    usually, bounds. limit or boundary, something that limits, confines, or restrains., bounds,, mathematics . a number greater than or equal to, or less than...
  • Bounteous

    giving or disposed to give freely; generous; liberal., freely bestowed; plentiful; abundant., adjective, abundant , ample , bountiful , copious , heavy...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang, Darkangel201 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
      • Bói Bói
        Trả lời · 25/05/22 09:58:32
  • 25/05/22 09:56:53
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday,...
    Hi mọi người, cho em hỏi ngữ pháp chỗ "It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam." này là cái chi vậy ạ?
    [a] adj + 2 days (time) nhưng lại là singular (it's been a) - ngay cả lược bỏ noun (time, nếu có) thì cũng ko thể là 2 dayS (đúng không ạ?)
    Hay cả cụm 2 days này mang nghĩa time, nên dùng số ít được ạ? - HOẶC LÀ BÁO GHI SAI (thế thì em lắm chuyện rồi, pedantic quá đi!) - em cảm ơn ạ.
    It’s been a jubilant two days for football fans in Vietnam. On Saturday, May 21 at Cẩm Phả Stadium in Quảng Ninh Province, the women’s football team also triumphed against Thailand 1-0 to win the gold medal after Captain Huỳnh Như scored at the 59’ mark.
    https://saigoneer.com/vietnam-sports/25549-vietnam-wins-gold-medals-in-men-s-and-women-s-football-at-sea-games

    Xem thêm.
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:01:52
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
    • dienh
      0 · 22/05/22 07:49:10
    • Bói Bói
      0 · 25/05/22 10:03:28
Loading...
Top