Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Chamber

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a room, usually private, in a house or apartment, esp. a bedroom
She retired to her chamber.
a room in a palace or official residence.
the meeting hall of a legislative or other assembly.
chambers, Law .
a place where a judge hears matters not requiring action in open court.
the private office of a judge.
(in England) the quarters or rooms that lawyers use to consult with their clients, esp. in the Inns of Court.
a legislative, judicial, or other like body
the upper or the lower chamber of a legislature.
an organization of individuals or companies for a specified purpose.
the place where the moneys due a government are received and kept; a treasury or chamberlain's office.
(in early New England) any bedroom above the ground floor, generally named for the ground-floor room beneath it.
a compartment or enclosed space; cavity
a chamber of the heart.
(in a canal or the like) the space between any two gates of a lock.
a receptacle for one or more cartridges in a firearm, or for a shell in a gun or other cannon.
(in a gun) the part of the barrel that receives the charge.
chamber pot.

Adjective

of, pertaining to, or performing chamber music
chamber players.

Verb (used with object)

to put or enclose in, or as in, a chamber.
to provide with a chamber.

Synonyms

noun
alcove , antechamber , apartment , bedchamber , bedroom , box , case , cavity , cell , chest , container , cubicle , enclosure , flat , hall , hollow , lodging , pocket , room , socket , assembly , council , legislature , organization , representatives , area , atrium , berth , bin , bower , caisson , camarilla , camera , cave , compartment , concameration , crypt , cubbyhole , cubiculum , division , kiva , parlor , receptacle , solar , space , vault , vestibule

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • chamber pot.
  • Po

    a chamber pot.
  • a chamber pot., slang . a despicable person.
  • sepulcher., a chamber that is used as a grave[syn: burial chamber ]
  • cave or cavern., an artificial cavernlike recess or structure., noun, antre , cavern , cavity , chamber , den , hollow , rock shelter , subterrane , underground chamber , burrow , cave , hole , recess , vault
  • an inflatable, airtight cushion., air chamber ( def. 2 ) ., an air bag.
  • a stool having a seat with a hole, beneath which a chamber pot is placed.
  • the chamber from which steam enters the cylinder of an engine.
  • a chamber in which the boilers of a steam vessel are fired.
  • a vault or chamber under the ground, esp. in a church.

Xem tiếp các từ khác

  • Chamber maid

    a maid who cleans bedrooms and bathrooms.
  • Chamber music

    music suited for performance in a room or a small concert hall, esp. for two or more, but usually fewer than ten, solo instruments., noun, concert music...
  • Chamber of horrors

    a place for the exhibition of gruesome or horrible objects., a group of such objects, as instruments of torture or murder., any collection of things or...
  • Chamber orchestra

    a small orchestra, commonly of about 25 players.
  • Chamberlain

    an official charged with the management of the living quarters of a sovereign or member of the nobility., an official who receives rents and revenues,...
  • Chameleon

    any of numerous old world lizards of the family chamaeleontidae, characterized by the ability to change the color of their skin, very slow locomotion,...
  • Chameleonic

    any of numerous old world lizards of the family chamaeleontidae, characterized by the ability to change the color of their skin, very slow locomotion,...
  • Chamfer

    a cut that is made in wood or some other material, usually at a 45? angle to the adjacent principal faces. compare bevel ., to make a chamfer on or in.
  • Chamois

    an agile, goatlike antelope, rupicapra rupicapra, of high mountains of europe, a soft, pliable leather from any of various skins dressed with oil, esp....
  • Champ

    to bite upon or grind, esp. impatiently, to crush with the teeth and chew vigorously or noisily; munch., to mash; crush., to make vigorous chewing or biting...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
Loading...
Top