Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Cheese

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the curd of milk separated from the whey and prepared in many ways as a food.
a definite mass of this substance, often in the shape of a wheel or cylinder.
something of similar shape or consistency, as a mass of pomace in cider-making.
Informal . partly digested milk curds sometimes spit up by infants.
cheeses, any of several mallows, esp. Malva neglecta, a sprawling,weedy plant having small lavender or white flowers and round, flat, segmented fruits thought to resemble little wheels of cheese.
Slang
Vulgar smegma.
Metalworking .
a transverse section cut from an ingot, as for making into a tire.
an ingot or billet made into a convex, circular form by blows at the ends.
a low curtsy.

Verb (used without object)

Informal . (of infants) to spit up partly digested milk curds.

Verb (used with object)

Metalworking . to forge (an ingot or billet) into a cheese.

Synonyms

noun
american , blue , brick , brie , cheddar , cheshire , churn , cottage , cream , dunlop , dutch , edam , emmenthaler , farmer , feta , fromage , gorgonzola , gouda , gruyere , lancashire , liederkranz , limburger , neufchatel , parmesan , pimiento , pot , provolone , ricotta , romano , roquefort , stilton , swiss , trappist , vacherin , wensleydale

Các từ tiếp theo

  • Cheese paring

    meanly economical; parsimonious., something of little or no value., niggardly economy.
  • Cheeseburger

    a hamburger cooked with a slice of cheese on top of it.
  • Cheesemonger

    someone who sells cheese
  • Cheesiness

    of or like cheese, slang . inferior or cheap; chintzy, a cheesy aroma ; a cheesy taste ., the movie 's special effects are cheesy and unconvincing .
  • Cheesy

    of or like cheese, slang . inferior or cheap; chintzy, adjective, a cheesy aroma ; a cheesy taste ., the movie 's special effects are cheesy and unconvincing...
  • Cheetah

    a cat, acinonyx jubatus, of southwestern asia and africa, resembling a leopard but having certain doglike characteristics, often trained for hunting deer,...
  • Chef

    the chief cook, esp. in a restaurant or hotel, usually responsible for planning menus, ordering foodstuffs, overseeing food preparation, and supervising...
  • Chef-d'oeuvre

    a masterpiece, esp. in art, literature, or music., noun, magnum opus , masterwork
  • Chela

    the pincerlike organ or claw terminating certain limbs of crustaceans and arachnids.
  • Chelae

    the pincerlike organ or claw terminating certain limbs of crustaceans and arachnids.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Kitchen verbs

306 lượt xem

An Office

233 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

Insects

164 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Outdoor Clothes

237 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top