Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Circumambient

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

surrounding; encompassing
circumambient gloom.

Các từ tiếp theo

  • Circumambulate

    to walk or go about or around, esp. ceremoniously.
  • Circumcise

    to remove the prepuce of (a male), esp. as a religious rite., to remove the clitoris, prepuce, or labia of (a female)., to purify spiritually.
  • Circumduction

    a circular movement of a limb or eye, a leading about; circumlocution. [r.] --hooker., an annulling; cancellation. [r.] --ayliffe., (phisiol.) the rotation...
  • Circumference

    the outer boundary, esp. of a circular area; perimeter, the length of such a boundary, the area within a bounding line, noun, noun, the circumference of...
  • Circumferential

    of, at, or near the circumference; surrounding; lying along the outskirts., lying within the circumference., circuitous; indirect, a circumferential manner...
  • Circumflex

    consisting of, indicated by, or bearing the mark ^, ?, or ~, placed over a vowel symbol in some languages to show that the vowel or the syllable containing...
  • Circumfluent

    flowing around; encompassing.
  • Circumfuse

    to pour around; diffuse., to surround as with a fluid; suffuse, an atmosphere of joy circumfused the celebration .
  • Circumfusion

    to pour around; diffuse., to surround as with a fluid; suffuse, an atmosphere of joy circumfused the celebration .
  • Circumgyration

    a revolution or circular movement.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Houses

2.219 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

The City

26 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
Loading...
Top