Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Clear-thinking

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

not mentally confused; able to think clearly and act intelligently[syn: clearheaded ][ant: confused ]

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • acuteness
  • ; reasoning, thoughtful; reflective, thought; judgment, reflection, adjective, people are thinking animals ., any thinking person would reject that plan ., clear thinking ., cogitative , contemplative , deliberative , excogitative , meditative...
  • to prevent or occlude sight by covering (the eyes) with a cloth, bandage, or the

Xem tiếp các từ khác

  • Clear up

    free from darkness, obscurity, or cloudiness; light, transparent; pellucid, without discoloration, defect, or blemish, of a pure, even color, easily seen;...
  • Clearance

    the act of clearing., the distance between two objects; an amount of clear space, a formal authorization permitting access to classified information, documents,...
  • Clearance sale

    the act of clearing., the distance between two objects; an amount of clear space, a formal authorization permitting access to classified information, documents,...
  • Clearcole

    size mixed with white lead, used esp. as a priming in house painting.
  • Clearing

    the act of a person or thing that clears; the process of becoming clear., a tract of land, as in a forest, that contains no trees or bushes., the reciprocal...
  • Clearing house

    a place or institution where mutual claims and accounts are settled, as between banks., a central institution or agency for the collection, maintenance,...
  • Clearly

    in a clear manner, without equivocation; decidedly, adverb, adverb, it is difficult to explain complex matters clearly ., it is clearly out of the question...
  • Clearness

    free from darkness, obscurity, or cloudiness; light, transparent; pellucid, without discoloration, defect, or blemish, of a pure, even color, easily seen;...
  • Cleat

    a wedge-shaped block fastened to a surface to serve as a check or support, a strip of metal, wood, or the like, fastened across a surface, as a ramp or...
  • Cleavable

    capable of being cleft or split.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.741 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top