Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Cliff

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a high steep face of a rock.

Synonyms

noun
bluff , crag , escarpment , face , precipice , rock face , rocky height , scar , scarp , steep rock , wall , cleve , hill , hillside , ledge , pl. palisades (line of boldcliffs) , rock , slope

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • (in hawaii) a steep slope or cliff.
  • a cliff with a vertical, nearly vertical, or overhanging face., a situation of great peril, noun, on the precipice of war ., bluff , cliff
  • downward slope, as of ground ( opposed to acclivity )., noun, declination , descent , inclination , decline , fall , pitch , cliff , descending , downgrade , drop , gradient , plunge , slope
  • or horrifying, adjective, we had a hair -raising brush with death ., bloodcurdling , breathtaking , chilling , cliff-hanging , electrifying , exciting , frightening , shocking , spine-chilling , spine-tingling , suspenseful , terrifying , horrid...
  • a small hill., noun, acclivity , ascent , bluff , butte , cliff
  • left or being without shelter or protection, laid open to view; unconcealed, susceptible to attack
  • the ends of furrows or near a fence or border., noun, bluff , cape , cliff , foreland , ness , peak , promontory , ridge , spit , strip
  • a
  • first unaided walk through the park", made an unaided attempt to climb the sheer cliff .
  • -naturedly direct, blunt, or frank; heartily outspoken, presenting a bold and nearly perpendicular front, as a coastline, nautical . (of the bow of a vessel) having a full, blunt form., a cliff, headland, or hill with a broad, steep face., north dakota,...

Xem tiếp các từ khác

  • Cliffhanger

    a melodramatic adventure serial in which each installment ends in suspense in order to interest the reader or viewer in the next installment., a situation...
  • Cliffy

    abounding in or formed by cliffs, a cliffy shoreline .
  • Climacteric

    physiology . a period of decrease of reproductive capacity in men and women, culminating, in women, in the menopause., any critical period., a year in...
  • Climactic

    pertaining to or coming to a climax, adjective, the climactic scene of a play ., crowning , culminating , peak
  • Climate

    the composite or generally prevailing weather conditions of a region, as temperature, air pressure, humidity, precipitation, sunshine, cloudiness, and...
  • Climatic

    of or pertaining to climate., (of ecological phenomena) due to climate rather than to soil or topography.
  • Climatize

    to acclimate to a new environment., to prepare or modify (a building, vehicle, etc.) for use or comfort in a specific climate, esp. one that includes extreme...
  • Climatological

    the science that deals with the phenomena of climates or climatic conditions.
  • Climatology

    the science that deals with the phenomena of climates or climatic conditions.
  • Climax

    the highest or most intense point in the development or resolution of something; culmination, (in a dramatic or literary work) a decisive moment that is...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại zema chưa ? cho mình xin review cái! website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      1 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      0 · 09/01/21 10:41:03
  • 18/12/20 09:59:50
    Chào mọi người!
    Cho mình hỏi câu hát: "I would Put a smile through your tears" có nghĩa là gì vậy?
    • Springday
      0 · 21/12/20 08:37:33
      5 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 08/01/21 10:48:55
    • zemavietnam
      0 · 08/01/21 04:10:16
Loading...
Top