Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Cocoon

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the silky envelope spun by the larvae of many insects, as silkworms, serving as a covering while they are in the pupal stage.
any of various similar protective coverings in nature, as the silky case in which certain spiders enclose their eggs.
a protective covering, usually consisting of polyvinyl chloride, sprayed over machinery, large guns on board ships, etc., to provide an airtight seal and prevent rust during long periods of storage.
any encompassingly protective or hermetic wrapping or enclosure resembling a cocoon
a cocoon of gauze.

Verb (used without object)

to produce a cocoon.

Verb (used with object)

to wrap or enclose tightly, as if in a cocoon
The doctor cocooned the patient in blankets.
to provide (machinery, guns, etc.) with a protective, airtight covering by spraying with polyvinyl chloride or the like.
to envelop or surround protectively; insulate
a political leader cocooned by his staff and his bodyguards.

Synonyms

verb
cushion , encase , envelop , insulate , pad , swaddle , swathe , truss , wrap , covering , pod

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the larva of the chinese silkworm moth, bombyx mori, which spins a cocoon of commercially
  • an insect in the nonfeeding, usually immobile, transformation stage between the larva and the imago., noun, chrysalis , cocoon
  • the soft, lustrous fiber obtained as a filament from the cocoon of the silkworm., thread
  • an organ or part by means of which a spider, insect larva, or the like spins a silky thread for its web or cocoon
  • in the construction of a web by a spider or the formation of a cocoon by a caterpillar., also called spin casting , spin fishing , thread-line fishing....

Xem tiếp các từ khác

  • Cod

    any of several soft-rayed food fishes of the family gadidae, esp. gadus morhua, of cool, north atlantic waters., a closely related fish, gadus macrocephalus,...
  • Cod-liver oil

    a pale-yellow, fixed oil, extracted from the liver of the common cod or of allied species, used in medicine chiefly as a source of vitamins a and d.
  • Cod liver oil

    a pale-yellow, fixed oil, extracted from the liver of the common cod or of allied species, used in medicine chiefly as a source of vitamins a and d.
  • Coda

    music . a more or less independent passage, at the end of a composition, introduced to bring it to a satisfactory close., ballet . the concluding section...
  • Coddle

    to treat tenderly; nurse or tend indulgently; pamper, to cook (eggs, fruit, etc.) in water that is just below the boiling point; cook gently., verb, verb,...
  • Coddling

    to treat tenderly; nurse or tend indulgently; pamper, to cook (eggs, fruit, etc.) in water that is just below the boiling point; cook gently., to coddle...
  • Code

    a system for communication by telegraph, heliograph, etc., in which long and short sounds, light flashes, etc., are used to symbolize the content of a...
  • Codeine

    a white, crystalline, slightly bitter alkaloid, c 18 h 21 no 3 , obtained from opium, used in medicine chiefly as an analgesic or sedative and to inhibit...
  • Coder

    a system for communication by telegraph, heliograph, etc., in which long and short sounds, light flashes, etc., are used to symbolize the content of a...
  • Codex

    a quire of manuscript pages held together by stitching, a manuscript volume, usually of an ancient classic or the scriptures., archaic . a code; book of...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Bikes

719 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Highway Travel

2.648 lượt xem

Vegetables

1.284 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Human Body

1.558 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/04/21 10:50:17
    Mọi người cho em hỏi "add to it" dịch thế nào ạ:
    There is plenty to fight outside of our own walls. I certainly won't add to it.
    Thanks ạ.
    • blehh
      0 · 15/04/21 01:44:41
      • thanmakiemkhack
        Trả lời · 15/04/21 08:04:38
  • 14/04/21 07:36:16
    A slip is no cause for shame. We are not our missteps. We are the step that follows.
    Cho em hỏi 2 câu sau nên dịch thế nào ạ?
    • blehh
      0 · 15/04/21 01:42:23
      2 câu trả lời trước
  • 12/04/21 10:26:52
    Cho em hỏi nghi thức "bar mitzvahed (bar and bat mitzvah)" này thì nên việt hoá như nào ạ?
    • dienh
      1 · 13/04/21 07:51:12
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
    • Bibi
      0 · 12/04/21 09:49:00
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
Loading...
Top