Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Confession

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

acknowledgment; avowal; admission
a confession of incompetence.
acknowledgment or disclosure of sin or sinfulness, esp. to a priest to obtain absolution.
something that is confessed.
a formal, usually written, acknowledgment of guilt by a person accused of a crime.
Also called confession of faith. a formal profession of belief and acceptance of doctrines, as before being admitted to church membership.
the tomb of a martyr or confessor or the altar or shrine connected with it.

Antonyms

noun
concealment , cover , denial , disavowal , secret

Synonyms

noun
acknowledgment , admission , affirmation , allowance , assenting , assertion , avowal , concession , declaration , disclosing , disclosure , divulgence , enumeration , expos , exposure , making public , narration , owning up , proclamation , profession , publication , recitation , relation , revealing , revelation , song * , squawk * , squeal * , statement , story , telling , unbosoming , utterancenotes:admission falls short of an acknowledgment of all elements of a crime - which would be a confession , creed , denomination , faith , persuasion , sect , communion , confiteor , exomologesis , mea culpa , peccavi , penance , penitent , shrift , shrive

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • before death, an antemortem confession .
  • the imposition of penance by a priest on a penitent after confession., absolution or remission of sins granted after confession and penance., confession to a priest.
  • of, pertaining to, characteristic of, or based on confession, the place set apart for the
  • a pp. of shrive., to impose penance on (a sinner)., to grant absolution to (a penitent)., to hear the confession
  • open statement of affirmation; frank acknowledgment or admission., noun, admission , affirmation , announcement , assertion , confession , declaration , oath , proclamation , testimony
  • forced
  • an
  • showing
  • to impose penance on (a sinner)., to grant absolution to (a penitent)., to hear the confession
  • a history of a person's life written or told by that person., noun, adventures , bio , biography , confession

Xem tiếp các từ khác

  • Confessional

    of, pertaining to, characteristic of, or based on confession, the place set apart for the hearing of confessions by a priest., french furniture . a high,...
  • Confessor

    a person who confesses., a priest authorized to hear confessions., a person who confesses faith in and adheres to the christian religion, esp. in spite...
  • Confetti

    ( used with a singular verb ) small bits of paper, usually colored, thrown or dropped from a height to enhance the gaiety of a festive event, as a parade,...
  • Confidant

    a close friend or associate to whom secrets are confided or with whom private matters and problems are discussed., noun, noun, enemy , foe, acquaintance...
  • Confidante

    a woman to whom secrets are confided or with whom private matters and problems are discussed., furniture . confidente., noun, noun, adversary , enemy ,...
  • Confide

    to impart secrets trustfully; discuss private matters or problems (usually fol. by in ), to have full trust; have faith, to tell in assurance of secrecy,...
  • Confidence

    full trust; belief in the powers, trustworthiness, or reliability of a person or thing, belief in oneself and one's powers or abilities; self-confidence;...
  • Confidence game

    any swindle in which the swindler, after gaining the confidence of the victim, robs the victim by cheating at a gambling game, appropriating funds entrusted...
  • Confidence trick

    any swindle in which the swindler, after gaining the confidence of the victim, robs the victim by cheating at a gambling game, appropriating funds entrusted...
  • Confident

    having strong belief or full assurance; sure, sure of oneself; having no uncertainty about one's own abilities, correctness, successfulness, etc.; self-confident;...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.290 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top