Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Congressman

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun, plural -men. ( often initial capital letter )

a member of a congress, esp. of the U.S. House of Representatives.

Các từ tiếp theo

  • Congresswoman

    a female member of a congress, esp. of the u.s. house of representatives.
  • Congruence

    the quality or state of agreeing or corresponding., mathematics . a relation between two numbers indicating that the numbers give the same remainder when...
  • Congruent

    agreeing; accordant; congruous., mathematics . of or pertaining to two numbers related by a congruence., geometry . coinciding at all points when superimposed,...
  • Congruity

    the state or quality of being congruous; harmony; appropriateness, the state or quality of being geometrically congruent., a point of agreement., scholasticism...
  • Congruous

    exhibiting harmony of parts., appropriate or fitting., adjective, adjective, disagreeing , incongruous , unfitting , unharmonious , unsuitable, accordant...
  • Congruousness

    exhibiting harmony of parts., appropriate or fitting.
  • Conic

    also, conical. having the form of, resembling, or pertaining to a cone., geometry . conic section.
  • Conical

    also, conical. having the form of, resembling, or pertaining to a cone., geometry . conic section., adjective, cone-shaped , coned , conic , conoid , conoidal...
  • Conifer

    any of numerous, chiefly evergreen trees or shrubs of the class coniferinae (or group coniferales), including the pine, fir, spruce, and other cone-bearing...
  • Coniferous

    belonging or pertaining to the conifers. compare conifer ( def. 1 ) .

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.654 lượt xem

The City

26 lượt xem

The Universe

150 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Team Sports

1.533 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top