Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Counterattack

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an attack made as an offset or reply to another attack.
Military . an attack by a ground combat unit to drive back an enemy attack.

Verb (used with object)

to make a counterattack against.

Verb (used without object)

to deliver a counterattack.

Synonyms

noun
counteraction , counterblow , reciprocation , reprisal , requital , retribution , revenge , tit for tat , vengeance

Các từ tiếp theo

  • Counterbalance

    a weight balancing another weight; an equal weight, power, or influence acting in opposition; counterpoise., to act against or oppose with an equal weight,...
  • Counterblast

    an unrestrained and vigorously powerful response to an attacking statement.
  • Counterblow

    a blow given in return or retaliation, as in boxing., noun, counteraction , counterattack , reciprocation , reprisal , requital , retribution , revenge...
  • Countercharge

    a charge by an accused person against the accuser., military . a retaliatory charge., to make an accusation against (one's accuser)., military . to charge...
  • Counterfactual

    a conditional statement the first clause of which expresses something contrary to fact, as if i had known., adjective, specious , spurious , truthless...
  • Counterfeit

    made in imitation so as to be passed off fraudulently or deceptively as genuine; not genuine; forged, pretended; unreal, an imitation intended to be passed...
  • Counterfeiter

    made in imitation so as to be passed off fraudulently or deceptively as genuine; not genuine; forged, pretended; unreal, an imitation intended to be passed...
  • Counterfoil

    a part of a bank check, money order, etc., that is kept by the issuer and on which a record of the transaction is made; stub.
  • Counterfort

    a buttress, esp. one for strengthening a basement wall against the pressure of earth., a cantilevered weight, as in a retaining wall, having the form of...
  • Countermand

    to revoke or cancel (a command, order, etc.)., to recall or stop by a contrary order., a command, order, etc., revoking a previous one., verb, verb, allow...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.532 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
Loading...
Top