Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Depend on

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used without object)

to rely; place trust (usually fol. by on or upon )
You may depend on the accuracy of the report.
to rely for support, maintenance, help, etc. (usually fol. by on or upon )
Children depend on their parents.
to be conditioned or contingent (usually fol. by on or upon )
His success here depends upon effort and ability.
to be undetermined or pending
I may go to Europe or I may not, it all depends.
Grammar . (of a word or other linguistic form) to be subordinate to another linguistic form in the same construction; to form a part of a construction other than the head.
to hang down; be suspended (usually fol. by from )
The chandelier depends from the ceiling of the ballroom.

Synonyms

verb
depend

Các từ tiếp theo

  • Dependability

    capable of being depended on; worthy of trust; reliable, a dependable employee .
  • Dependable

    capable of being depended on; worthy of trust; reliable, adjective, adjective, a dependable employee ., dishonest , irresponsible , uncertain , undependable...
  • Dependant

    dependent., contingent on another., contingent on something else[syn: dependent ], addicted to a drug[syn: dependent ], a person who relies on...
  • Dependence

    the state of relying on or needing someone or something for aid, support, or the like., reliance; confidence; trust, an object of reliance or trust., the...
  • Dependency

    the state of being dependent; dependence., something dependent or subordinate; appurtenance., an outbuilding or annex., a subject territory that is not...
  • Dependent

    relying on someone or something else for aid, support, etc., conditioned or determined by something else; contingent, subordinate; subject, grammar . not...
  • Dependently

    relying on someone or something else for aid, support, etc., conditioned or determined by something else; contingent, subordinate; subject, grammar . not...
  • Depict

    to represent by or as if by painting; portray; delineate., to represent or characterize in words; describe., verb, verb, confuse , distort , mix up, characterize...
  • Depiction

    to represent by or as if by painting; portray; delineate., to represent or characterize in words; describe., noun, delineation , drawing , illustration...
  • Depictive

    to represent by or as if by painting; portray; delineate., to represent or characterize in words; describe.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.166 lượt xem

Energy

1.658 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.354 lượt xem

Occupations II

1.505 lượt xem

The Supermarket

1.142 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top