Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Dining

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used without object)

to eat the principal meal of the day; have dinner.
to take any meal.

Verb (used with object)

to entertain at dinner.

Noun

Scot. dinner. ?

Verb phrase

dine out, to take a meal, esp. the principal or more formal meal of the day, away from home, as in a hotel or restaurant
They dine out at least once a week.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a waiter's helper in a restaurant or other public dining room.
  • a mat set on a dining table beneath a place setting.
  • a dining hall in a religious house, a college, or other institution.
  • a place in which a group eats regularly, esp. a dining hall in a military camp, post, etc.
  • a railroad car equipped with tables and chairs, in which meals are served., noun, buffet car , diner , dining compartment , restaurant car
  • forgather., collect in one place; "we assembled in the church basement"; "let's gather in the dining room"[syn: meet ], verb, forgather
  • a railroad passenger car that has individual reserved seats and is more comfortable than a day coach., noun, chair car , dining car
  • room in which the major or more formal meals are eaten., informal . the furniture usually used in a dining room and sometimes sold as a matching set, as a dining table, chairs, and sideboard;...
  • a person who dines., a railroad dining car., a restaurant built like such a car
  • provides an attractive view., a small roofed structure that is screened on all sides, used for outdoor entertaining and dining., noun, arbor , bandstand , belvedere ,...

Xem tiếp các từ khác

  • Dining car

    a railroad car equipped with tables and chairs, in which meals are served., noun, buffet car , diner , dining compartment , restaurant car
  • Dining room

    a room in which meals are eaten, as in a home or hotel, esp. the room in which the major or more formal meals are eaten., informal . the furniture usually...
  • Dinkum

    genuine; authentic.
  • Dinky

    informal . small, unimportant, unimpressive, or shabby, british informal . fashionable; well dressed; smart., dinkey., adjective, adjective, we stayed...
  • Dinner

    the main meal of the day, eaten in the evening or at midday., a formal meal in honor of some person or occasion., table d'h
  • Dinner dance

    a formal social gathering that includes a dinner followed by dancing.
  • Dinner jacket

    tuxedo ( def. 1 ) ., noun, black tie , tux , tuxedo , tuxedo jacketnotes:a dinner jacket is white and a smoking jacket is velvet
  • Dinner time

    the period set aside for eating dinner.
  • Dinnerless

    the main meal of the day, eaten in the evening or at midday., a formal meal in honor of some person or occasion., table d'h
  • Dinoceras

    a variety of dinocerate

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/01/21 05:48:24
    公事 là gì?
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:52:18
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:33:05
  • 21/01/21 11:51:26
    Ai giúp mình câu này trong hợp đồng với, mình xin cảm ơn nhiều!
    For the work completed already by Party B, Party A shall pay to Party B all outstanding fees due and owing to Party B for the steps.
    Xem thêm 2 bình luận
    • Hades
      2 · 22/01/21 09:53:43
      • Tueanh
        Trả lời · 22/01/21 11:31:00
    • PBD
      0 · 22/01/21 06:06:47
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 3 bình luận
    • Hades
      0 · 22/01/21 09:47:24
    • Hades
      1 · 22/01/21 09:51:00
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 20/01/21 01:24:07
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
Loading...
Top