Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Dispersion

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

Also, dispersal. an act, state, or instance of dispersing or of being dispersed.
Optics .
the variation of the index of refraction of a transparent substance, as glass, with the wavelength of light, with the index of refraction increasing as the wavelength decreases.
the separation of white or compound light into its respective colors, as in the formation of a spectrum by a prism.
Statistics . the scattering of values of a variable around the mean or median of a distribution.
Military . a scattered pattern of hits of bombs dropped under identical conditions or of shots fired from the same gun with the same firing data.
Also called disperse system. Physical Chemistry . a system of dispersed particles suspended in a solid, liquid, or gas.
( initial capital letter ) Diaspora ( def. 1 ) .

Synonyms

noun
scattering , diffusion , distribution , circulation , dispersal , dissemination

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • dispersion ( def. 1 ) ., noun, circulation , dispersion , dissemination
  • the suspended particles in a dispersion.
  • the study of the dispersion
  • or state of accumulating; state of being accumulated., that which is accumulated; an accumulated amount, number, or mass., growth by continuous additions, as of interest to principal., noun, noun, dispersal , dispersion , dissipation , scattering,...
  • ; cause to vanish, physical chemistry . to cause (particles) to separate uniformly throughout a solid, liquid, or gas., optics . to subject (light) to dispersion.,...
  • ; cause to vanish, physical chemistry . to cause (particles) to separate uniformly throughout a solid, liquid, or gas., optics . to subject (light) to dispersion.,...
  • ; cause to vanish, physical chemistry . to cause (particles) to separate uniformly throughout a solid, liquid, or gas., optics . to subject (light) to dispersion.,...
  • ; cause to vanish, physical chemistry . to cause (particles) to separate uniformly throughout a solid, liquid, or gas., optics . to subject (light) to dispersion.,...
  • the act of dissipating., the state of being dissipated; dispersion
  • an optical glass of high dispersion and a relatively high index of refraction, composed of

Xem tiếp các từ khác

  • Dispersive

    serving or tending to disperse.
  • Dispersoid

    the suspended particles in a dispersion.
  • Dispirit

    to deprive of spirit, hope, enthusiasm, etc.; depress; discourage; dishearten., verb, dishearten , deject , oppress , sadden , weigh down
  • Dispirited

    discouraged; dejected; disheartened; gloomy., adjective, adjective, encouraged , enthused , happy , heartened , inspirited, blue * , bummed-out , crestfallen...
  • Dispiritedly

    discouraged; dejected; disheartened; gloomy.
  • Dispiritedness

    discouraged; dejected; disheartened; gloomy.
  • Dispiriting

    destructive of morale and self-reliance[syn: demoralizing ], adjective, blue , cheerless , depressing , dismal , gloomy , joyless , melancholy
  • Dispiteous

    malicious; cruel; pitiless.
  • Displace

    to compel (a person or persons) to leave home, country, etc., to move or put out of the usual or proper place., to take the place of; replace; supplant,...
  • Displaced

    lacking a home, country, etc., moved or put out of the usual or proper place., ( used with a plural verb ) persons who lack a home, as through political...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    • Tây Tây
      1 · 24/02/21 04:05:51
      3 câu trả lời trước
      • Nguyễn Thị Sương
        Trả lời · 25/02/21 12:23:25
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    • Tây Tây
      0 · 24/02/21 09:24:32
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2011 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      2 câu trả lời trước
      • Huy Quang
        Trả lời · 1 · 25/02/21 11:13:10
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
  • 07/02/21 09:38:00
    Ai học tiếng Anh chuyên ngành điện tử cho mình hỏi "Bộ khử điện áp lệch" in english là gì ạ?
    • dienh
      2 · 08/02/21 03:54:39
  • 06/02/21 01:19:34
    ời,
    Cho mình hỏi cụm từ " Thạch rau câu hương trái cây nhiệt đới, thạch rau câu hương khoai môn" dịch sang tiếng anh tương ứng là cụm từ nào e xin cảm ơn
    • dienh
      2 · 06/02/21 02:45:04
      2 câu trả lời trước
Loading...
Top