Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Displace

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object), -placed, -placing.

to compel (a person or persons) to leave home, country, etc.
to move or put out of the usual or proper place.
to take the place of; replace; supplant
Fiction displaces fact.
to remove from a position, office, or dignity.
Obsolete . to rid oneself of.

Antonyms

verb
leave

Synonyms

verb
change , crowd out , derange , disarrange , disestablish , dislocate , dislodge , displant , dispossess , disturb , eject , evict , expel , expulse , force out , lose , mislay , misplace , relegate , shift , transpose , unsettle , uproot , banish , can * , cashier * , cut out * , deport , depose , dethrone , discard , discharge , discrown , disenthrone , dismiss , disthrone , exile , expatriate , fire , oust , remove , replace , sack * , step into shoes of , succeed , supersede , supplant , take over , take the place of , transport , uncrown , unmake , usurp , move , shake , cut out

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to remove from its or one's sphere; displace.
  • to lose temporarily; misplace, to lay or place wrongly; arrange or situate improperly, verb, he mislaid his keys ., to mislay linoleum ., misplace , displace , lose
  • apply the principles of automation to (a mechanical process, industry, office, etc.)., to operate or control by automation., to displace or make obsolete by automation (often fol. by out ), to install automatic procedures, as for manufacturing or servicing;...
  • apply the principles of automation to (a mechanical process, industry, office, etc.)., to operate or control by automation., to displace or make obsolete by automation (often fol. by out ), to install automatic procedures, as for manufacturing or servicing;...
  • . forcibly, to bear, conduct, or behave (oneself) in a particular manner., verb, verb, the country deported its criminals ., allow , permit , stay, cast out , dismiss , displace...
  • to remove from a throne; depose., to remove from any position of power or authority
  • ., verb, verb, be careful , guard , protect , assist , cheer , make happy , please, accost , assail , attack , disorganize , displace , disturb , encroach ,...
  • to come more or less violently in contact with; collide with; strike, to cause to strike or collide, to dislodge or displace
  • to come more or less violently in contact with; collide with; strike, to cause to strike or collide, to dislodge or displace
  • to put out of place; put out of proper relative position; displace, to put out

Xem tiếp các từ khác

  • Displaced

    lacking a home, country, etc., moved or put out of the usual or proper place., ( used with a plural verb ) persons who lack a home, as through political...
  • Displaced person

    a person driven or expelled from his or her homeland by war, famine, tyranny, etc. abbreviation, noun, dp , d .p., dp , d.p. , exile , expatriate , man...
  • Displacement

    the act of displacing., the state of being displaced or the amount or degree to which something is displaced., physics ., machinery, automotive ., nautical...
  • Display

    to show or exhibit; make visible, to reveal; betray, to unfold; open out; spread out, to show ostentatiously; flaunt., printing . to give special prominence...
  • Displease

    to incur the dissatisfaction, dislike, or disapproval of; offend; annoy, to be unpleasant; cause displeasure, verb, verb, his reply displeased the judge...
  • Displeasing

    to incur the dissatisfaction, dislike, or disapproval of; offend; annoy, to be unpleasant; cause displeasure, adjective, his reply displeased the judge...
  • Displeasure

    dissatisfaction, disapproval, or annoyance., discomfort, uneasiness, or pain., archaic . a cause of offense, annoyance, or injury., archaic . to displease.,...
  • Displume

    to strip of plumes; deplume., to strip of honors.
  • Disport

    to divert or amuse (oneself)., to display (oneself) in a sportive manner, to divert oneself; sport., diversion; amusement; play; sport., verb, noun, the...
  • Disposability

    designed for or capable of being thrown away after being used or used up, free for use; available, something disposable after a single use, as a paper...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 12/04/21 10:26:52
    Cho em hỏi nghi thức "bar mitzvahed (bar and bat mitzvah)" này thì nên việt hoá như nào ạ?
    • dienh
      0 · 13/04/21 07:51:12
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
    • Bibi
      0 · 12/04/21 09:49:00
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
  • 08/04/21 11:08:19
    "Okay, yeah you're right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
  • 05/04/21 04:46:53
    Các tiền bối cho em hỏi senior apostle dịch là "tông đồ......." gì được ạ?
Loading...
Top