Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Distemper

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

Veterinary Pathology .
Also called canine distemper. an infectious disease chiefly of young dogs, caused by an unidentified virus and characterized by lethargy, fever, catarrh, photophobia, and vomiting.
Also called colt distemper , equine distemper , strangles. an infectious disease of horses, caused by the bacillus Streptococcus equi and characterized by catarrh of the upper air passages and the formation of pus in the submaxillary and other lymphatic glands.
Also called cat distemper , feline agranulocytosis, feline distemper , feline infectious enteritis, feline panleukopenia. a usually fatal viral disease of cats, characterized by fever, vomiting, and diarrhea, leading to severe dehydration.
a deranged condition of mind or body; a disorder or disease
a feverish distemper.
disorder or disturbance, esp. of a political nature.

Verb (used with object)

Obsolete . to derange physically or mentally.

Synonyms

noun
affliction , ailment , disease , disorder , disturbance , illness , infection , malady , paint , testiness

Các từ tiếp theo

  • Distend

    to expand by stretching, as something hollow or elastic, to spread in all directions; expand; swell, verb, verb, habitual overeating had distended his...
  • Distended

    increased, as in size, volume, etc.; expanded; dilated, swollen, by or as by internal pressure, out of normal size or shape; protuberant, adjective, the...
  • Distensibility

    capable of being distended.
  • Distensible

    capable of being distended.
  • Distension

    the act of distending or the state of being distended.
  • Distich

    a unit of two lines of verse, usually a self-contained statement; couplet., a rhyming couplet.
  • Distichous

    botany . arranged alternately in two vertical rows on opposite sides of an axis, as leaves., zoology . divided into two parts.
  • Distil

    distill., undergo condensation; change from a gaseous to a liquid state and fall in drops; "water condenses"; "the acid distills at a specific temperature"[syn:...
  • Distill

    to subject to a process of vaporization and subsequent condensation, as for purification or concentration., to extract the volatile components of by distillation;...
  • Distillate

    the product obtained from the condensation of vapors in distillation., any concentration, essence, or abstraction.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top