Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Eating

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the act of a person or thing that eats.
food with reference to its quality or tastiness when eaten
This fish is delicious eating.

Adjective

good or fit to eat, esp. raw ( distinguished from cooking )
eating apples.
used in eating
eating utensils.

Synonyms

noun
consumption , devouring , dining , feasting on , gorging on , feeding on , biting , chewing , masticating , snacking , nibbling , munching , having a meal , gobbling , stuffing oneself , gluttony , binging , gourmandization , overindulgence , pigging out

Các từ tiếp theo

  • Eats

    to take into the mouth and swallow for nourishment; chew and swallow (food)., to consume by or as if by devouring gradually; wear away; corrode, to make...
  • Eau de cologne

    cologne.
  • Eaves

    usually, eaves. the overhanging lower edge of a roof., noun, rim , soffit
  • Eavesdrop

    to listen secretly to a private conversation., archaic . to eavesdrop on., water that drips from the eaves., the ground on which such water falls., verb,...
  • Eavesdropper

    to listen secretly to a private conversation., archaic . to eavesdrop on., water that drips from the eaves., the ground on which such water falls., noun,...
  • Eavesdropping

    to listen secretly to a private conversation., archaic . to eavesdrop on., water that drips from the eaves., the ground on which such water falls.
  • Ebb

    the flowing back of the tide as the water returns to the sea ( opposed to flood , flow )., a flowing backward or away; decline or decay, a point of decline,...
  • Ebb tide

    the reflux of the tide or the tide at ebb; ebb., noun, diminishing tide , falling tide , outgoing tide , retiring tide
  • Ebon

    ebony ( def. 6 ) ., adjective, ebony , inky , jet , jetty , onyx , pitch-black , pitchy , sable , sooty
  • Ebonite

    vulcanite.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/01/22 08:14:48
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
Loading...
Top