Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Eclampsia

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun Pathology .

a form of toxemia of pregnancy, characterized by albuminuria, hypertension, and convulsions.

Các từ tiếp theo

  • Eclectic

    selecting or choosing from various sources., made up of what is selected from different sources., not following any one system, as of philosophy, medicine,...
  • Eclecticism

    the use or advocacy of an eclectic method., a tendency in architecture and the decorative arts to mix various historical styles with modern elements with...
  • Eclipse

    astronomy ., any obscuration of light., a reduction or loss of splendor, status, reputation, etc., to cause to undergo eclipse, to make less outstanding...
  • Ecliptic

    astronomy ., astrology . the great circle of the ecliptic, along which are located the 12 houses and signs of the zodiac., pertaining to an eclipse., pertaining...
  • Eclogue

    a pastoral poem, often in dialogue form., noun, idyl , idyll , poem
  • Ecologic

    the branch of biology dealing with the relations and interactions between organisms and their environment, including other organisms., also called human...
  • Ecological

    the branch of biology dealing with the relations and interactions between organisms and their environment, including other organisms., also called human...
  • Ecologist

    the branch of biology dealing with the relations and interactions between organisms and their environment, including other organisms., also called human...
  • Ecology

    the branch of biology dealing with the relations and interactions between organisms and their environment, including other organisms., also called human...
  • Economic

    pertaining to the production, distribution, and use of income, wealth, and commodities., of or pertaining to the science of economics., pertaining to an...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top