Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Edit

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to supervise or direct the preparation of (a newspaper, magazine, book, etc.); serve as editor of; direct the editorial policies of.
to collect, prepare, and arrange (materials) for publication.
to revise or correct, as a manuscript.
to expunge; eliminate (often fol. by out )
The author has edited out all references to his own family.
to add (usually fol. by in ).
to prepare (motion-picture film, video or magnetic tape) by deleting, arranging, and splicing, by synchronizing the sound record with the film, etc.
Genetics . to alter the arrangement of (genes).
Computers . to modify or add to (data or text).

Noun

an instance of or the work of editing
automated machinery that allows a rapid edit of incoming news.

Synonyms

verb
adapt , alter , amplify , analyze , annotate , arrange , assemble , assign , blue-pencil * , boil down * , butcher , censor , check , choose , compile , compose , condense , correct , cut , delete , discard , doctor , draft , emend , excise , feature , fine-tune , finish , fly speck , go over , make up , massage * , polish , prepare , prescribe , proofread , publish , put together , rearrange , recalibrate , rectify , redact , regulate , rehash , rephrase , report , revise , scrub * , select , set up , strike out , style , tighten , trim , write over , blue-pencil , blue pencil , copyedit , copyread , modify , review , rework , rewrite

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to edit or change (a text)., to free from faults or errors; correct., verb, verb, make mistake , worsen, alter , amend , better , edit
  • to put into suitable literary form; revise; edit., to draw up or frame (a statement, proclamation, etc.).
  • to put into suitable literary form; revise; edit., to draw up or frame (a statement, proclamation, etc.).
  • to put into suitable literary form; revise; edit., to draw up or frame (a statement, proclamation, etc.).
  • to alter, abridge, or cancel with or as with a pencil that has blue lead, as in editing a manuscript., verb, abridge , alter , condense , cut , delete , edit , revise
  • , edit

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top