Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Effective internal control

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

EFFECTIVE INTERNAL CONTROL is reasonable assurance that operational objectives are achieved, that published financial statements are reliably prepared, and that the entity complies with applicable laws and regulations.


Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Effective maturity

    , effective maturity is the date used in place of the final maturity for bonds with call, put or prepayment features. this date mathematically incorporates...
  • Effective tax rate

    , effective tax rate is the net rate a taxpayer pays on income that includes all forms of taxes. it is calculated by dividing the total tax paid by taxable...
  • Efficient market theory

    , efficient market theory is the hypothesis that market prices reflect the knowledge and expectations of all investors. within this theory, investors who...
  • Effort-expended method

    , effort-expended method measures the percentage of labor hours incurred to date as compared to estimated total labor hours for each contract.
  • Efo

    , efo see earnings from operations .
  • Efts

    , efts is electronic fund transfer system.
  • Ei&do

    , ei&do is extraordinary items and discontinued operations.
  • Eitf

    , eitf see emerging issues task force .
  • Ekuele

    , ekuele is a currency of equatorial guinea.
  • Electronic data interchange

    , electronic data interchange (edi) is the use of communication between an entity and customers or suppliers to transact business electronically. purchases,...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top