Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Elbow room

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

space for movement; "room to pass"; "make way for"; "hardly enough elbow room to turn around"[syn: room ]

Synonyms

noun
breathing space , clearance , freedom , latitude , leeway , license , margin , play , room , space

Các từ tiếp theo

  • Elbowroom

    ample room; space in which to move freely., scope; opportunity, noun, a job with elbowroom ., play , latitude , leeway , margin , scope , range , room...
  • Eld

    age., old age., antiquity.
  • Elder

    of greater age; older., of higher rank; senior, of or pertaining to former times; earlier, a person who is older or higher in rank than oneself., an aged...
  • Elderliness

    somewhat old; near old age, of or pertaining to persons in later life., noun, a resort for elderly people ., agedness , senectitude , senescence , year
  • Elderly

    somewhat old; near old age, of or pertaining to persons in later life., adjective, adjective, a resort for elderly people ., young , youth, aged , aging...
  • Eldest

    oldest; first-born; of greatest age, eldest brother ; eldest sister ; eldest born .
  • Eldritch

    eerie; weird; spooky.
  • Elecampane

    a composite weed, inula helenium, naturalized in north america, having large yellow flowers and aromatic leaves and root.
  • Elect

    to choose or select by vote, as for an office, to determine in favor of (a method, course of action, etc.)., to pick out; choose, theology . (of god) to...
  • Elected

    chosen by vote, as for an office ( contrasted with appointed ), elect ( def. 10 ) ., adjective, an elected official ., voted in , named

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Workshop

1.840 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.190 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

Occupations III

197 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Highway Travel

2.655 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
Loading...
Top