Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Embrown

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Verb (used with object), verb (used without object)

to make or become brown or dark.

Các từ tiếp theo

  • Embryo

    the young of a viviparous animal, esp. of a mammal, in the early stages of development within the womb, in humans up to the end of the second month. compare...
  • Embryogenesis

    the formation and development of the embryo, as a subject of scientific study.
  • Embryology

    the science dealing with the formation, development, structure, and functional activities of embryos., the origin, growth, and development of an embryo,...
  • Embryonic

    pertaining to or in the state of an embryo., rudimentary; undeveloped., adjective, beginning , developing , early , elementary , evolving , germinal ,...
  • Embryotomy

    dismemberment of a fetus, when natural delivery is impossible, in order to effect its removal.
  • Emend

    to edit or change (a text)., to free from faults or errors; correct., verb, verb, make mistake , worsen, alter , amend , better , edit , emendate , improve...
  • Emendate

    to emend (a text)., verb, amend , emend , revamp , rework , rewrite
  • Emendation

    a correction or change, as of a text., the act of emending., noun, editing , revisal , correction , change , amendment , amelioration , betterment , rewrite
  • Emendator

    to emend (a text).
  • Emendatory

    a correction or change, as of a text., the act of emending., adjective, amendatory , reformative , reformatory , remedial
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2023
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/23 09:45:41
    R dạo này vắng quá, a min bỏ bê R rồi à
    • Huy Quang
      0 · 28/05/23 03:14:36
  • 19/05/23 09:18:08
    ủa a min kỳ vậy, quên mật khẩu k thấy mail gửi về làm phải đăng ký tk mới :3
    • Huy Quang
      0 · 19/05/23 10:19:54
      • bear.bear
        Trả lời · 19/05/23 01:38:29
  • 06/05/23 08:43:57
    Chào Rừng, chúc Rừng cuối tuần mát mẻ, vui vẻ nha.
    Xem thêm 1 bình luận
    • Yotsuba
      0 · 11/05/23 10:31:07
    • bear.bear
      0 · 19/05/23 09:42:21
  • 18/04/23 04:00:48
    Mn cho em hỏi từ "kiêm " trong tiếng anh mình dịch là gì nhỉ. em đang có câu" PO kiêm hợp đồng" mà em ko rõ kiêm này có phải dịch ra ko hay chỉ để dấu / thôi ạ.
    em cảm ơn.
    Xem thêm 2 bình luận
    • dienh
      0 · 20/04/23 12:07:07
    • 111150079024190657656
      0 · 21/04/23 08:51:31
  • 12/04/23 09:20:56
    mong ban quản trị xem lại cách phát âm của từ này: manifest
    [ man-uh-fest ]
    Huy Quang đã thích điều này
    • 111150079024190657656
      0 · 21/04/23 09:09:51
  • 11/04/23 06:23:51
    Mọi người có thể giúp mình dịch câu này được không:
    "Input prompts prefill a text field with a prompt, telling you what to type"
    • dienh
      0 · 12/04/23 04:26:42
Loading...
Top