Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Exactitude

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the quality of being exact; exactness; preciseness; accuracy.

Synonyms

noun
accuracy , correctness , exactness , fidelity , truth , veraciousness , veridicality , verity , accurateness , preciseness , precision , rightness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • truthful
  • free from error or defect; consistent with a standard, rule, or model; precise; exact., careful or meticulous, noun, an accurate typist ., correctness , exactitude , exactness , preciseness , precision , rightness
  • conscientious judge ., conscientious application to the work at hand ., negligence , indifference , nonchalance, pains , exactitude...
  • , lapidist, also, lapidarist, the art of cutting, polishing, and engraving precious stones., an old book on the lore of gems., of or pertaining to the cutting or engraving of precious stones., characterized by an exactitude and extreme refinement...
  • speaking the truth; truthful; honest, characterized by truthfulness; true, accurate, or honest in content
  • true, as a principle, belief, idea, or statement, noun, to question the verity of a statement ., the eternal verities ., accuracy , correctness , exactitude , exactness...

Xem tiếp các từ khác

  • Exactly

    in an exact manner; precisely; accurately., in every respect; just, quite so; that's right., adverb, adverb, he will do exactly what he wants ., inaccurately...
  • Exactness

    strictly accurate or correct, precise, as opposed to approximate, admitting of no deviation, as laws or discipline; strict or rigorous., capable of the...
  • Exactor

    strictly accurate or correct, precise, as opposed to approximate, admitting of no deviation, as laws or discipline; strict or rigorous., capable of the...
  • Exaggerate

    to magnify beyond the limits of truth; overstate; represent disproportionately, to increase or enlarge abnormally, to employ exaggeration, as in speech...
  • Exaggerated

    unduly or unrealistically magnified, abnormally increased or enlarged., adjective, adjective, to have an exaggerated opinion of oneself ., depreciated...
  • Exaggeratedly

    unduly or unrealistically magnified, abnormally increased or enlarged., to have an exaggerated opinion of oneself .
  • Exaggeration

    the act of exaggerating or overstating., an instance of exaggerating; an overstatement, noun, noun, his statement concerning the size of his income is...
  • Exaggerative

    tending to exaggerate; involving or characterized by exaggeration.
  • Exaggerator

    to magnify beyond the limits of truth; overstate; represent disproportionately, to increase or enlarge abnormally, to employ exaggeration, as in speech...
  • Exalt

    to raise in rank, honor, power, character, quality, etc.; elevate, to praise; extol, to stimulate, as the imagination, to intensify, as a color, obsolete...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.290 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
  • 31/05/21 04:31:56
    Filles de noces là gì?
    • Sáu que Tre
      1 · 04/06/21 09:19:18
Loading...
Top