Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Excruciation

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the act of excruciating.
the state of being excruciated.
an instance of this; torture.

Các từ tiếp theo

  • Exculpate

    to clear from a charge of guilt or fault; free from blame; vindicate., verb, verb, blame , condemn , sentence, absolve , acquit , amnesty , clear , condone...
  • Exculpation

    to clear from a charge of guilt or fault; free from blame; vindicate., noun, exoneration , vindication
  • Exculpatory

    tending to clear from a charge of fault or guilt.
  • Excurrent

    running out or forth., zoology . giving passage outward; affording exit, botany ., the excurrent canal of certain sponges ., having the axis prolonged...
  • Excursion

    a short trip or outing to some place, usually for a special purpose and with the intention of a prompt return, a trip on a train, ship, etc., at a reduced...
  • Excursionist

    a person who goes on an excursion., noun, sightseer
  • Excursive

    given to making excursions in speech, thought, etc.; wandering; digressive., of the nature of such excursions; rambling; desultory, adjective, excursive...
  • Excursiveness

    given to making excursions in speech, thought, etc.; wandering; digressive., of the nature of such excursions; rambling; desultory, excursive conversation...
  • Excursus

    a detailed discussion of some point in a book, esp. one added as an appendix., a digression or incidental excursion, as in a narrative., noun, aside ,...
  • Excusable

    to regard or judge with forgiveness or indulgence; pardon or forgive; overlook (a fault, error, etc.), to offer an apology for; seek to remove the blame...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Math

2.090 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem

Mammals II

316 lượt xem

Handicrafts

2.182 lượt xem

Sports Verbs

168 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 05/12/22 09:40:58
    trong ngữ cảnh một ông chủ trại ngựa bảo với một người đang cưỡi con ngựa là "từ từ thôi chừa sức để cho cuộc thi vào thứ 7" rồi người nhân viên mới nói "Có vẻ như ông đang giúp nó sẵn sàng cho một cuộc đua khó khăn" sau đó ổng nói "it ain't you getting ripped a new one if she goes flat ahead of the stretch."
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 11:26:40
  • 02/12/22 02:38:50
    You all get as ugly as you need. Câu này được người nọ đến chia buồn cùng những anh lính vừa mất chiến hữu, có một anh lính bảo "anh có quen người ta đâu mà đến chung vui" anh này mới trả lời là "tôi đến để hỗ trợ những anh em đang trải qua hoàn cảnh khó khăn" xong nói tiếp câu "You all get as ugly as you need." và I'm here for you.
    Xem thêm 1 bình luận
    • datsinh
      0 · 04/12/22 10:27:30
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 06:15:52
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
Loading...
Top