Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Federalism

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

the federal principle of government.
U.S. History .
advocacy of the federal system of government.
( initial capital letter ) the principles of the Federalist party.

Các từ tiếp theo

  • Federalist

    an advocate of federalism., ( initial capital letter ) u.s. history . a member or supporter of the federalist party., also, federalistic. of federalism...
  • Federalization

    to bring under the control of a federal government, to bring together in a federal union, as different states., to federalize the national guard .
  • Federalize

    to bring under the control of a federal government, to bring together in a federal union, as different states., to federalize the national guard .
  • Federate

    to unite in a federation., to organize on a federal basis., federated; allied., verb, align , confederate , league
  • Federation

    the act of federating or uniting in a league., the formation of a political unity, with a central government, by a number of separate states, each of which...
  • Federative

    pertaining to or of the nature of a federation., inclined to federate.
  • Fee

    a charge or payment for professional services, a sum paid or charged for a privilege, a charge allowed by law for the service of a public officer., law...
  • Feeble

    physically weak, as from age or sickness; frail., weak intellectually or morally, lacking in volume, loudness, brightness, distinctness, etc., lacking...
  • Feeble-minded

    lacking the normal mental powers., medicine/medical . (formerly) mentally retarded. compare idiot , imbecile , moron ., stupid; unintelligent, archaic...
  • Feebleness

    physically weak, as from age or sickness; frail., weak intellectually or morally, lacking in volume, loudness, brightness, distinctness, etc., lacking...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.584 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

Birds

357 lượt xem

Trucks

180 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Map of the World

631 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 18/08/22 08:55:11
    Rừng ơi cho em hỏi ngữ pháp 1 chút, chỗ be able ở đây là theo cú pháp nào đấy ạ:
    The mountainous village is warm in the summer and cold in the winter, necessitating the school be able to keep students both cool and warm, depending on the season.
    --> Phải chăng nhà báo viết sai ngữ pháp ạ?
    Theo Oxford thì to necessitate có 3 dạng ngữ pháp chính
    1/ To necessitate something
    (VD: Recent financial scandals have necessitated changes in parliamentary procedures.)
    2/ To neces...
    Rừng ơi cho em hỏi ngữ pháp 1 chút, chỗ be able ở đây là theo cú pháp nào đấy ạ:
    The mountainous village is warm in the summer and cold in the winter, necessitating the school be able to keep students both cool and warm, depending on the season.
    --> Phải chăng nhà báo viết sai ngữ pháp ạ?
    Theo Oxford thì to necessitate có 3 dạng ngữ pháp chính
    1/ To necessitate something
    (VD: Recent financial scandals have necessitated changes in parliamentary procedures.)
    2/ To necessitate doing something
    (VD: Increased traffic necessitated widening the road.)
    3/ To necessitate somebody/something doing something
    (VD: His new job necessitated him/his getting up at six.)
    https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/necessitate?q=necessitate

    Xem thêm.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top