Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Fidelity

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural -ties.

strict observance of promises, duties, etc.
a servant's fidelity.
loyalty
fidelity to one's country.
conjugal faithfulness.
adherence to fact or detail.
accuracy; exactness
The speech was transcribed with great fidelity.
Audio, Video . the degree of accuracy with which sound or images are recorded or reproduced.

Antonyms

noun
disloyalty , faithlessness , infidelity , lying , treachery , inconstancy , nonconformity , unsteadiness , vacillation , wavering

Synonyms

noun
allegiance , ardor , attachment , constancy , dependability , devotedness , devotion , faith , fealty , integrity , loyalty , piety , reliability , staunchness , steadfastness , true-heartedness , trustworthiness , accuracy , adherence , adhesion , closeness , correspondence , exactitude , exactness , faithfulness , naturalism , preciseness , precision , realism , scrupulousness , verism , correctness , truth , veraciousness , veridicality , verity , honesty , honor , love , oath , troth

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • high fidelity
  • history/historical ., fidelity; faithfulness., noun, fidelity
  • faithfulness, fidelity, or loyalty, truth or verity, one's word or promise, esp. in engaging
  • phonograph., noun, audio sound system , gramophone , hi-fi , high-fidelity
  • ; veracious., corresponding to facts; not illusory; real; actual; genuine., noun, accuracy , correctness , exactitude , exactness , fidelity , truth , veraciousness , verity
  • the
  • integrity
  • sound waves., ( used with a plural verb ) the qualities or characteristics of a room, auditorium, stadium, etc., that determine the audibility or fidelity of sounds...
  • adhering; adhesion., noun, adherence to a party ; rigid adherence to rules ., adhesion , cohesion , attachment , constancy , devotion , faithfulness , fidelity...
  • observance of promises, duties, etc., loyalty, conjugal faithfulness., adherence to fact or detail., accuracy; exactness, audio, video . the degree of accuracy with which sound or images are recorded or reproduced., noun, noun, a servant 's fidelity...

Xem tiếp các từ khác

  • Fidget

    to move about restlessly, nervously, or impatiently., to cause to fidget; make uneasy., often, fidgets. the condition or an instance of being nervously...
  • Fidgetiness

    tending to fidget., a feeling of agitation expressed in continual motion; "he's got the fidgets"; "waiting gave him a feeling of restlessness"[syn:...
  • Fidgety

    restless; impatient; uneasy., nervously and excessively fussy., adjective, adjective, quiet , relaxed , restful , resting , still , unmoving, antsy * ,...
  • Fido

    a system for evaporating the fog above airfield runways by the heat from burners.
  • Fiducial

    accepted as a fixed basis of reference or comparison, based on or having trust, a fiducial point ; a fiducial temperature ., fiducial dependence upon god...
  • Fiduciary

    law . a person to whom property or power is entrusted for the benefit of another., law . of or pertaining to the relation between a fiduciary and his or...
  • Fie

    (used to express mild disgust, disapprobation, annoyance, etc.), (used to express the humorous pretense of being shocked.)
  • Fief

    a fee or feud held of a feudal lord; a tenure of land subject to feudal obligations., a territory held in fee., fiefdom.
  • Field

    an expanse of open or cleared ground, esp. a piece of land suitable or used for pasture or tillage., sports ., baseball ., a sphere of activity, interest,...
  • Field-strip

    to take apart (a weapon) for cleaning, lubrication, and repair or for inspection., to roll up the paper and scatter the tobacco of (a cigarette butt).

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.290 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top