Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Financial results

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

FINANCIAL RESULTS usually refers to the summary financial statements provided in compliance to the GAAP guidelines. They can cover any period(s), but usually cover either: single month, quarter, or annual periods.


Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • Financial risk

    , financial risk is the possibility of whether a bond issuer will default, by failing to repay principal and/or interest in a timely manner. usually bonds...
  • Financial schedule

    , financial schedule, contained in an audited annual report, summarizes the audited financial position of the audited entity. other application of the...
  • Financial statement

    , financial statement is a written report which quantitatively describes the financial health of a company. this includes an income statement and a balance...
  • Financial statement analysis

    , financial statement analysis is analysis of a companys financial statement, usually by accountants or financial analysts. usually includes indepth financial...
  • Financial system

    , financial system is an information system, comprised of one or more applications, that is used for any of the following: collecting, processing, maintaining,...
  • Financial trend analysis

    , financial trend analysis is the process of analyzing financial statements of a company for any continuing relationship. generally, an analysis is made...
  • Financial viability

    , financial viability is the ability of an entity to continue to achieve its operating objectives and fulfill its mission over the long term.
  • Financials

    , financials see financial statement .
  • Financing cost

    , financing cost is the difference between the cost of financing the purchase of an asset and the assets cash yield. positive carry means that the yield...
  • Financing margin ratio

    , financing margin ratio (fmr) is the margin to be maintained between the debit balance and the actual security value as stipulated in the facility letter...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
  • 22/04/21 12:04:50
    Chúc ace trong Rừng nghỉ trưa thoải mái và có một buổi chiều làm việc năng suất:))
    Bibi, Lanying2 người khác đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 22/04/21 02:49:17
  • 21/04/21 05:03:37
    Mọi người ơi, từ "shmerted' này có nghĩa là gì vậy ạ?
Loading...
Top