Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Fortnight

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

the space of fourteen nights and days; two weeks.

Các từ tiếp theo

  • Fortnightly

    occurring or appearing once a fortnight., once a fortnight., a periodical issued every two weeks.
  • Fortress

    a large fortified place; a fort or group of forts, often including a town; citadel., any place of exceptional security; stronghold., noun, barrier , bastille...
  • Fortuitous

    happening or produced by chance; accidental, lucky; fortunate, adjective, adjective, a fortuitous encounter ., a series of fortuitous events that advanced...
  • Fortuitousness

    happening or produced by chance; accidental, lucky; fortunate, noun, a fortuitous encounter ., a series of fortuitous events that advanced her career .,...
  • Fortuity

    the state or quality of being fortuitous; fortuitous character., an accidental occurrence., an instance of great luck or good fortune., noun, accident...
  • Fortunate

    having good fortune; receiving good from uncertain or unexpected sources; lucky, bringing or indicating good fortune; resulting favorably; auspicious,...
  • Fortunateness

    having good fortune; receiving good from uncertain or unexpected sources; lucky, bringing or indicating good fortune; resulting favorably; auspicious,...
  • Fortune

    position in life as determined by wealth, wealth or riches, great wealth; ample stock of money, property, and the like, chance; luck, fortunes. things...
  • Fortune-teller

    a person who claims the ability to predict the future., noun, augur , clairvoyant , crystal ball gazer , diviner , medium , mind reader , oracle , palmist...
  • Fortune hunter

    a person who hopes to prosper, esp. through marriage to someone of wealth.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Handicrafts

2.181 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

In Port

191 lượt xem

The Family

1.414 lượt xem

Neighborhood Parks

333 lượt xem

The Human Body

1.580 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

Occupations I

2.122 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
  • 23/12/21 08:26:49
    Các bác cho em hỏi, trong cái máy cắt vải có các bộ phận như "blades, sharpening bands, bristle blocks" thì cái bristle block tiếng Việt gọi là cái gì vậy ạ?
    http://vietnamese.autocutterparts.com/sale-8452964-92911001-black-bristle-block-for-gerber-gt7250-xlc7000-paragon-cutter-parts.html
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 23/12/21 04:32:37
    • Phạm Thùy Dương
      0 · 23/12/21 05:50:09
Loading...
Top