Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Ganglia

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural -glia

Anatomy .
a mass of nerve tissue existing outside the central nervous system.
any of certain masses of gray matter in the brain, as the basal ganglia.
Pathology . a cyst or enlargement in connection with the sheath of a tendon, usually at the wrist.
a center of intellectual or industrial force, activity, etc.

Các từ tiếp theo

  • Gangling

    awkwardly tall and spindly; lank and loosely built., adjective, awkward , bony , gawky , lanky , leggy , long-legged , long-limbed , lumbering , skinny...
  • Ganglion

    anatomy ., pathology . a cyst or enlargement in connection with the sheath of a tendon, usually at the wrist., a center of intellectual or industrial force,...
  • Gangly

    gangling., adjective, lanky , rangy , spindling , spindly
  • Gangrene

    necrosis or death of soft tissue due to obstructed circulation, usually followed by decomposition and putrefaction., to affect or become affected with...
  • Gangrenous

    necrosis or death of soft tissue due to obstructed circulation, usually followed by decomposition and putrefaction., to affect or become affected with...
  • Gangster

    a member of a gang of criminals, esp. a racketeer., noun, bandit , bruiser , criminal , crook , dealer , desperado , goon * , hit person , hood , hoodlum...
  • Gangway

    a passageway, esp. a narrow walkway., nautical ., railroads ., british ., a temporary path of planks, as at a building site., mining . a main passage or...
  • Gannet

    any large, web-footed, seabird of the family sulidae, having a sharply pointed bill, long wings, and a wedge-shaped tail, noted for its plunging dives...
  • Ganoid

    of or pertaining to the ganoidei, a group of mostly extinct fishes characterized by hard, bony scales, the living species of which include the paddlefishes,...
  • Gantry

    a framework spanning a railroad track or tracks for displaying signals., any of various spanning frameworks, as a bridgelike portion of certain cranes.,...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top