Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Grizzly

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

somewhat gray; grayish.
gray-haired.

Noun

grizzly bear.
a device for screening ore, consisting of a row of iron or steel bars.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • having gray or partly gray hair., gray or partly gray., adjective, grizzly , leaden , gray
  • somewhat gray; grayish., gray-haired., grizzly bear., a device for screening ore, consisting of a row of iron or steel bars.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top