Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Half-bred

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adj.

Having only one parent that is purebred; half-blooded. Used of animals.

Adjective

(of animals) having only one purebred parent[syn: half-blooded ]
Imperfectly acquainted with the rules of good-breeding; not well trained. --Atterbury.

Xem thêm các từ khác

  • Half-breed

    the offspring of parents of different racial origin, esp. the offspring of an american indian and a white person of european heritage., of or pertaining...
  • Half-brother

    a brother who has only one parent in common with you[syn: stepbrother ]
  • Half-caste

    a person of mixed race., a person of mixed european and hindu or european and muslim parentage., a person descended from parents of different social strata.,...
  • Half-cock

    to set the hammer of (a firearm) at half cock.
  • Half-cocked

    (of a firearm) at the position of half cock., lacking mature consideration or enough preparation; ill-considered or ill-prepared; half-baked. ?, go...
  • Half-dozen

    one half of a dozen; six., considering six as a unit; consisting of six.
  • Half-hearted

    feeling or showing little interest or enthusiasm; "a halfhearted effort"; "gave only lukewarm support to the candidate"[syn: halfhearted ], lacking...
  • Half-holiday

    a holiday limited to half a working day or half an academic day.
  • Half-hourly

    occurring ever half hour, every thirty minutes, every half hour
  • Half-length

    something that is only half a full length or height, esp. a portrait that shows only the upper half of the body, including the hands., of half the complete...
  • Half-life

    physics . the time required for one half the atoms of a given amount of a radioactive substance to disintegrate., pharmacology . the time required for...
  • Half-line

    ray ( def. 7b ) .
  • Half-mast

    a position approximately halfway between the top of a mast, staff, etc., and its base., to place (a flag) at half-mast, as a mark of respect for the dead...
  • Half-mile

    a half of a mile (0.8 kilometer)., a race of half a mile., measuring or running half a mile.
  • Half-moon

    the moon when, at either quadrature, half its disk is illuminated., the phase of the moon at this time., something having the shape of a half-moon or crescent.,...
  • Half-pay

    reduced wage paid to someone who is not working full time
  • Half-pound

    a unit of weight equal to 8 ounces avoirdupois (0.227 kilogram) or 6 ounces troy or apothecaries' weight (0.187 kilogram).
  • Half-price

    for half the price; "she bought it half-price during the sale"
  • Half-round

    semicircular in cross section, as a molding or piece of type., anything that is semicircular in cross section., printing . a curved stereotype plate.
  • Half-seas-over

    british informal for 'intoxicated'
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top