Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Host

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a person who receives or entertains guests at home or elsewhere
the host at a theater party.
a master of ceremonies, moderator, or interviewer for a television or radio program.
a person, place, company, or the like, that provides services, resources, etc., as for a convention or sporting event
Our city would like to serve as host for the next Winter Olympics.
the landlord of an inn.
a living animal or plant from which a parasite obtains nutrition.
Surgery . the recipient of a graft. Compare donor ( def. 2 ) .

Verb (used with object)

to be the host at (a dinner, reception, etc.)
He hosted a reception for new members.
to act as host to
The vice president hosted the foreign dignitaries during their visit.
to act as master of ceremonies, moderator, or interviewer for
to host a popular talk show.

Verb (used without object)

to perform the duties or functions of a host.

Antonyms

noun
guest , visitor

Synonyms

noun
anchor , anchor person , emcee , entertainer , innkeeper , keeper , manager , moderator , owner , person of the house , presenter , proprietor , army , array , cloud , crowd , crush , drove , flock , gathering , horde , legion , multitude , myriad , rout , score , swarm , throng , mass , mob , ruck , amphitryon , hotel-keeper , landlord , legion. associated word: xenial , publican , server
verb
do the honors , introduce , pick up the check , present , receive , spread oneself , throw a party , treat , wine and dine * , army , assemblage , company , crowd , emcee , entertainer , flock , guest , horde , hostess , innkeeper , interviewer , landlord , legion , manager , multitude , myriad , owner , proprietor , swarm , throng

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to live on (a host) as a parasite.
  • noun
  • any animal parasite, as an intestinal worm, that lives within the body of its host ( opposed to ectozoon ).
  • any animal parasite, as an intestinal worm, that lives within the body of its host ( opposed to ectozoon ).
  • person who interviews., a peephole in an entrance door., noun, inquirer , inquistor , interrogator , reporter , talk-show host
  • by or giving attention; observant, thoughtful of others; considerate; polite; courteous, adjective, adjective, an attentive audience ., an attentive host ., disregarding , heedless , ignorant , inattentive , inconsiderate , neglectful ,...
  • by or giving attention; observant, thoughtful of others; considerate; polite; courteous, noun, an attentive audience ., an attentive host ., concentration , consideration , heedfulness , regardfulness , concern , regard , solicitude , thoughtfulness,...
  • a person who owns or manages an inn or, sometimes, a hotel., noun, host , proprietor , hotelkeeper , boniface , hosteler , landlord , publican , taverner , victualler
  • a program in which listeners or viewers phone in comments or questions to the host
  • of or belonging to angels, like or befitting an angel, esp. in virtue, beauty, etc., adjective, adjective, the angelic host

Xem tiếp các từ khác

  • Hostage

    a person given or held as security for the fulfillment of certain conditions or terms, promises, etc., by another., archaic . a security or pledge., obsolete...
  • Hostel

    also called youth hostel. an inexpensive, supervised lodging place for young people on bicycle trips, hikes, etc., british . a residence hall at a university.,...
  • Hostelry

    an inn or hotel., noun, caravansary , hostel , hotel
  • Hostess

    a woman who receives and entertains guests in her own home or elsewhere., a woman employed in a restaurant or place of amusement to receive, seat, or assist...
  • Hostile

    of, pertaining to, or characteristic of an enemy, opposed in feeling, action, or character; antagonistic, characterized by antagonism., not friendly, warm,...
  • Hostility

    a hostile state, condition, or attitude; enmity; antagonism; unfriendliness., a hostile act., opposition or resistance to an idea, plan, project, etc.,...
  • Hostler

    a person who takes care of horses, esp. at an inn., an employee who moves and services trains, buses, or other vehicles after their regular runs or who...
  • Hot

    having or giving off heat; having a high temperature, having or causing a sensation of great bodily heat; attended with or producing such a sensation,...
  • Hot-blooded

    excitable; impetuous., ardent, passionate, or virile., adventuresome, exciting, or characterized by adventure and excitement., (of livestock) of superior...
  • Hot-dog

    to perform unusual or very intricate maneuvers in a sport, esp. surfing or skiing., to perform in a recklessly or flamboyantly skillful manner, as in a...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
Loading...
Top