Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Hundredfold

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

a hundred times as great or as much.
comprising a hundred parts or members.

Adverb

in a hundredfold measure.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to increase 100 times; centuple., a hundredfold., a number or quantity increased a hundredfold.
  • a hundred times as great; hundredfold., to increase 100 times.
  • a hundred times as great or as much., comprising a hundred parts or members., in a hundredfold measure.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top