Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Immunological

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

the branch of science dealing with the components of the immune system, immunity from disease, the immune response, and immunologic techniques of analysis.

Các từ tiếp theo

  • Immunologist

    the branch of science dealing with the components of the immune system, immunity from disease, the immune response, and immunologic techniques of analysis.
  • Immunology

    the branch of science dealing with the components of the immune system, immunity from disease, the immune response, and immunologic techniques of analysis.
  • Immure

    to enclose within walls., to shut in; seclude or confine., to imprison., to build into or entomb in a wall., obsolete . to surround with walls; fortify.,...
  • Immurement

    to enclose within walls., to shut in; seclude or confine., to imprison., to build into or entomb in a wall., obsolete . to surround with walls; fortify.
  • Immuring

    to enclose within walls., to shut in; seclude or confine., to imprison., to build into or entomb in a wall., obsolete . to surround with walls; fortify.
  • Immutability

    not mutable; unchangeable; changeless.
  • Immutable

    not mutable; unchangeable; changeless., adjective, adjective, alterable , changeable , flexible , mutable , variable, abiding , ageless , changeless ,...
  • Immutableness

    not mutable; unchangeable; changeless.
  • Imp

    a little devil or demon; an evil spirit., a mischievous child., archaic . a scion or offshoot of a plant or tree., archaic . an offspring., falconry .,...
  • Impact

    the striking of one thing against another; forceful contact; collision, an impinging, influence; effect, an impacting; forcible impinging, the force exerted...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
    • 111284963176893468074
      0 · 05/10/22 09:08:14
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
Loading...
Top