Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Incoherent

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

without logical or meaningful connection; disjointed; rambling
an incoherent sentence.
characterized by such thought or language, as a person
incoherent with rage.
not coherent or cohering
an incoherent mixture.
lacking physical cohesion; loose
incoherent dust.
lacking unity or harmony of elements
an incoherent public.
lacking congruity of parts; uncoordinated.
different or incompatible by nature, as things.
Physics . (of a wave) having a low degree of coherence. Compare coherent ( def. 4 ) .

Antonyms

adjective
coherent , intelligible , understandable

Synonyms

adjective
breathless , confused , disconnected , discontinuous , discordant , disjointed , disordered , dumb , faltering , inarticulate , incohesive , incomprehensible , incongruous , inconsistent , indistinct , indistinguishable , irrational , jumbled , maundering , muddled , muffled , mumbling , mute , muttered , puzzling , rambling , stammering , stuttering , tongue-tied * , uncommunicative , unconnected , uncoordinated , uneven , unvocal , wandering , wild , illogical , unclear , unintelligible

Các từ tiếp theo

  • Incoherentness

    lacking cohesion, connection, or harmony; not coherent, incoherent fragments of a story .
  • Incombustibility

    not combustible; incapable of being burned; fireproof., an incombustible substance.
  • Incombustible

    not combustible; incapable of being burned; fireproof., an incombustible substance.
  • Income

    the monetary payment received for goods or services, or from other sources, as rents or investments., something that comes in as an addition or increase,...
  • Income tax

    a tax levied on incomes, esp. an annual government tax on personal incomes.
  • Incomer

    a person who comes in., chiefly british . an immigrant., an intruder., a successor., hunting . a duck, pheasant, etc., that flies toward the shooter.
  • Incoming

    coming in; arriving, newly arrived or received, succeeding, as an officeholder, accruing, as profit., entering, beginning, etc., chiefly british . immigrant.,...
  • Incommensurability

    not commensurable; having no common basis, measure, or standard of comparison., utterly disproportionate., mathematics . (of two or more quantities) having...
  • Incommensurable

    not commensurable; having no common basis, measure, or standard of comparison., utterly disproportionate., mathematics . (of two or more quantities) having...
  • Incommensurate

    not commensurate; disproportionate; inadequate, incommensurable., adjective, our income is incommensurate to our wants ., unequal , disproportionate ,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Occupations III

194 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Mammals II

313 lượt xem

Neighborhood Parks

333 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top