Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Incoming

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

coming in; arriving
the incoming tide.
newly arrived or received
incoming mail; incoming orders.
succeeding, as an officeholder
the incoming mayor.
accruing, as profit.
entering, beginning, etc.
all incoming students.
Chiefly British . immigrant.
Scot. ensuing.

Noun

the act of coming in; arrival; advent
the incoming of spring.
Usually, incomings. funds received; revenue.

Antonyms

adjective
outgoing

Synonyms

adjective
approaching , coming , coming in , entering , designate , elect , elected , future , new , next , to-be

Các từ tiếp theo

  • Incommensurability

    not commensurable; having no common basis, measure, or standard of comparison., utterly disproportionate., mathematics . (of two or more quantities) having...
  • Incommensurable

    not commensurable; having no common basis, measure, or standard of comparison., utterly disproportionate., mathematics . (of two or more quantities) having...
  • Incommensurate

    not commensurate; disproportionate; inadequate, incommensurable., adjective, our income is incommensurate to our wants ., unequal , disproportionate ,...
  • Incommensurateness

    not commensurate; disproportionate; inadequate, incommensurable., our income is incommensurate to our wants .
  • Incommode

    to inconvenience or discomfort; disturb; trouble., to impede; hinder., verb, discomfort , discommode , put out , trouble
  • Incommodious

    inconvenient, as not affording sufficient space or room; uncomfortable, adjective, incommodious hotel accommodations ., difficult , troublesome
  • Incommodiousness

    inconvenient, as not affording sufficient space or room; uncomfortable, noun, incommodious hotel accommodations ., discomfort , incommodity , trouble
  • Incommodity

    disadvantage; inconvenience., noun, discomfort , incommodiousness , trouble
  • Incommunicability

    incapable of being communicated, imparted, shared, etc., not communicative; taciturn.
  • Incommunicable

    incapable of being communicated, imparted, shared, etc., not communicative; taciturn., adjective, close , close-mouthed , incommunicative , reserved ,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Insects

162 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

Mammals II

313 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

Vegetables

1.304 lượt xem

In Port

191 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top