Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Inexistent

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Adjective

not existent; having no existence; nonexistent.

Các từ tiếp theo

  • Inexorability

    unyielding; unalterable, not to be persuaded, moved, or affected by prayers or entreaties, noun, inexorable truth ; inexorable justice ., an inexorable...
  • Inexorable

    unyielding; unalterable, not to be persuaded, moved, or affected by prayers or entreaties, adjective, adjective, inexorable truth ; inexorable justice...
  • Inexorableness

    unyielding; unalterable, not to be persuaded, moved, or affected by prayers or entreaties, noun, inexorable truth ; inexorable justice ., an inexorable...
  • Inexpedience

    not expedient; not suitable, judicious, or advisable.
  • Inexpediency

    not expedient; not suitable, judicious, or advisable.
  • Inexpedient

    not expedient; not suitable, judicious, or advisable., adjective, detrimental , futile , impolitic , imprudent , inadvisable , injudicious , inopportune...
  • Inexpensive

    not expensive; not high in price; costing little., adjective, adjective, costly , dear , expensive , high-cost , high-priced, bargain , budget , buy ,...
  • Inexpensiveness

    not expensive; not high in price; costing little.
  • Inexperience

    lack of experience., lack of knowledge, skill, or wisdom gained from experience., noun, greenness , inexpertness , rawness
  • Inexperienced

    not experienced; lacking knowledge, skill, or wisdom gained from experience., adjective, adjective, educated , experienced , expert , familiar , schooled...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.303 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
  • 25/11/21 03:08:40
    cho em hỏi chút ạ, công ty em làm về bột mì, vậy chức danh giám đốc kỹ thuật ngành bột mì viết là " Head of Flour Technical" có đúng ko ạ.
    Em cảm ơn
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 26/11/21 10:11:03
      1 câu trả lời trước
      • lanchimai
        Trả lời · 26/11/21 10:41:06
    • dienh
      2 · 26/11/21 10:24:33
      1 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 26/11/21 01:29:26
Loading...
Top