Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Infield

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

Baseball .
the diamond.
the positions played by the first baseman, second baseman, third baseman, and shortstop, taken collectively.
the infielders considered as a group ( contrasted with outfield ).
Track, Horse Racing . the area enclosed by a track.
Agriculture .
the part of the land of a farm nearest the farmhouse.
land regularly tilled. Compare outfield ( def. 3 ) .

Các từ tiếp theo

  • Infighting

    fighting at close range., fighting between rivals, people closely associated, members of a group, etc.; internecine contention., free-for-all fighting.
  • Infiltrate

    to filter into or through; permeate., to cause to pass in by filtering., to move into (an organization, country, territory, or the like) surreptitiously...
  • Infiltration

    the act or process of infiltrating., the state of being infiltrated., something that infiltrates; an infiltrate., military ., geology . the seepage of...
  • Infinite

    immeasurably great, indefinitely or exceedingly great, unlimited or unmeasurable in extent of space, duration of time, etc., unbounded or unlimited; boundless;...
  • Infiniteness

    immeasurably great, indefinitely or exceedingly great, unlimited or unmeasurable in extent of space, duration of time, etc., unbounded or unlimited; boundless;...
  • Infinitesimal

    indefinitely or exceedingly small; minute, immeasurably small; less than an assignable quantity, of, pertaining to, or involving infinitesimals., an infinitesimal...
  • Infinitival

    of or pertaining to the infinitive.
  • Infinitive

    a verb form found in many languages that functions as a noun or is used with auxiliary verbs, and that names the action or state without specifying the...
  • Infinitude

    infinity, an infinite extent, amount, or number., divine infinitude .
  • Infinity

    the quality or state of being infinite., something that is infinite., infinite space, time, or quantity., an infinite extent, amount, or number., an indefinitely...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top