Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Insensitive

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

deficient in human sensibility, acuteness of feeling, or consideration; unfeeling; callous
an insensitive person.
not physically sensitive
insensitive skin.
not affected by physical or chemical agencies or influences
insensitive to light.
not readily responsive or aware
insensitive to the needs of the peasants.

Antonyms

adjective
caring , concerned , feeling , impressionable , mindful , responsive , sensitive , aware , sensate , touched

Synonyms

adjective
aloof , bloodless * , coldhearted , crass , feelingless , hard , hard as nails , hard-boiled * , hardened , hardhearted * , heartless , imperceptive , incurious , obtuse , stony , tactless , thick-skinned * , tough , uncaring , unconcerned , unfeeling , unkind , unresponsive , unsusceptible , anesthetized , asleep , benumbed , dead , deadened , immune to , impervious to , insensible , nonreactive , senseless , numb , impassible , impassive , insusceptible , unimpressionable , anesthetic , bloodless , dull , insensate , stuporous , torpid , wooden , analgesic , apathetic , callous , cold , comatose , impervious , inanimate , indifferent , insentient , lethargic , lost , oblivious , pachydermatous , philistine , soporific , thick-skinned

Các từ tiếp theo

  • Insensitiveness

    deficient in human sensibility, acuteness of feeling, or consideration; unfeeling; callous, not physically sensitive, not affected by physical or chemical...
  • Insensitivity

    deficient in human sensibility, acuteness of feeling, or consideration; unfeeling; callous, not physically sensitive, not affected by physical or chemical...
  • Insentience

    not sentient; without sensation or feeling; inanimate.
  • Insentient

    not sentient; without sensation or feeling; inanimate., adjective, dead , insensate
  • Inseparability

    incapable of being separated, parted, or disjoined, inseparable objects, qualities, etc., inseparable companions or friends., inseparable companions .
  • Inseparable

    incapable of being separated, parted, or disjoined, inseparable objects, qualities, etc., inseparable companions or friends., adjective, adjective, inseparable...
  • Inseparableness

    incapable of being separated, parted, or disjoined, inseparable objects, qualities, etc., inseparable companions or friends., inseparable companions .
  • Insert

    to put or place in, to introduce or cause to be introduced into the body of something, something inserted or to be inserted., an extra leaf or section,...
  • Insertion

    the act of inserting, something inserted, botany, zoology ., lace, embroidery, or the like, to be sewn at each edge between parts of other material., aerospace...
  • Insessorial

    adapted for perching, as a bird's foot., habitually perching, as a bird., of or pertaining to birds that perch.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.170 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

The Family

1.418 lượt xem

Plants and Trees

602 lượt xem

Map of the World

632 lượt xem

Sports Verbs

168 lượt xem

School Verbs

293 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top